Al Nasr vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 3-1 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 3, Ajman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- LDWLL Al Nasr
- WWWLW Ajman
- 21' Yousef Abdulkareem Mohamed Saeed Al Ameri
- 29' 0-1 W. Azaro · Lithierry
- 35' Junior Flemmings
- 38' Lithierry
- 45' Hussain Mahdi Mohammed
- 45'+2 A. Toure · Hussain Mahdi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Amzăr ▼ Yousef Al Ameri
- 57' ▲ M. Azarkan ▼ A. Toure
- 61' ▲ Nasser Ahmed ▼ Hussain Mahdi
- 62' Ali Mabkhout · O. Boussaid 2-1
- 64' ▲ A. Sabiri ▼ Lithierry
- 64' ▲ H. Chikhaoui ▼ Victor Henrique
- 72' ▲ M. Souboul ▼ A. Vasiljević
- 72' ▲ Abdelrahman Rakan ▼ Saoud Saeed
- 73' Ali Mabkhout · M. Ndiaye 3-1
- 82' Isam Faiz
- 83' ▲ Gustavo Alex ▼ O. Boussaid
- 84' ▲ Mohamed Al Maazmi ▼ Ali Mabkhout
- 87' ▲ Abdulla Abdelaziz ▼ Issam Faiz
- 89' Moussa Ndiaye
- FT3-1
Đội hình
- 40Abdulla Al Tamimi 6.9
- 5S. Memišević 6.6
- 22Gláuber Lima 6.9
- 15Yousef Al Ameri ▼ 46' 6.5
- 38M. Ndiaye ⇢ 8.0
- 26O. Boussaid ⇢ ▼ 83' 7.7
- 6Hussain Mahdi ⇢ ▼ 61' 7.3
- 8L. Fer 6.9
- 28A. Toure ⚽ ▼ 57' 7.3
- 49A. Taarabt 7.0
- 7Ali Mabkhout ⚽2 ▼ 84' 8.0
Dự bị 12
- 31C. Amzăr ▲ 46' 6.9
- 17M. Azarkan ▲ 57' 6.7
- 41Nasser Ahmed ▲ 61' 6.7
- 3Gustavo Alex ▲ 83' 6.9
- 2Mohamed Al Maazmi ▲ 84' 6.5
- 23Mayed Al Teneiji
- 11M. Gabbiadini
- 19Felipe Motta
- 87Abdulaziz Ahmed
- 94Juninho
- 9A. Jashak
- 25Omar Ahmed Mohamed
- 81Ali Mohamed 6.5
- 14F. Ben Njima 5.9
- 16A. Vasiljević ▼ 72' 6.2
- 33M. Kosanović 6.9
- 28Saoud Saeed ▼ 72' 6.2
- 26Bilal Yousef 7.0
- 57Issam Faiz ▼ 87' 6.3
- 7J. Flemmings 6.3
- 80Lithierry ⇢ ▼ 64' 6.3
- 99Victor Henrique ▼ 64' 6.3
- 9W. Azaro ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 23A. Sabiri ▲ 64' 6.9
- 10H. Chikhaoui ▲ 64' 6.2
- 22M. Souboul ▲ 72' 6.5
- 2Abdelrahman Rakan ▲ 72' 6.2
- 11Abdulla Abdelaziz ▲ 87' 6.7
- 20Hassan Ibrahim
- 17Saif Rashid
- 90Obaid Raed
- 12Mohammad Nasser
- 30Yousuf Ahmed
- 8Mohamed Ismail
- 21Waleid Al Yammahi
Thống kê
03⚑3
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm7
6Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
519Chuyền bóng363
439Chuyền chính xác284
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu30
68Ghi được44
64Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai31