Al Bataeh
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Khorfakkan

Al Bataeh vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 2-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 3, Khorfakkan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
LLWLD Khorfakkan
  1. 23' U. Meleke
  2. 42' 0-1 A. Boa Morte · S. Ahmed
  3. 45'+3 A. Nakach
  4. 45' U. Meleke · A. Ganiev 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Alvaro de Oliveira E. Marwan
  7. 46' Gian Ivonei
  8. 62' Gian · A. Ganiev 2-1
  9. 67' H. Humaid S. Ahmed
  10. 77' R. Muhayer A. Al Zeyoudi
  11. 78' D. Bessa O. Keita
  12. 78' S. Juma A. Haikal
  13. 78' M. Shaker A. Al Naqbi
  14. 78' A. Camara A. Nakach
  15. 86' J. Kameni P. Pavlov
  16. FT2-1

Đội hình

Al Bataeh HLV: Farhad Majidi
  1. 44I. Ali
  2. 26A. Haikal ▼ 78'
  3. 19A. Al Zeyoudi ▼ 77'
  4. 3U. Meleke
  5. 23D. Borges
  6. 34Rafael Pereira
  7. 96E. Marwan ▼ 46'
  8. 5Neto
  9. 30O. Keita ▼ 78'
  10. 6A. Ganiev
  11. 8Ivonei ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 17A. Sulaiman
  2. 4Ruan Santos
  3. 7M. Alhammadi
  4. 9Alvaro de Oliveira ▲ 46'
  5. 11D. Bessa ▲ 78'
  6. 14Hamad Mohamed
  7. 16Gian ▲ 46'
  8. 31S. Khalil
  9. 37R. Muhayer ▲ 77'
  10. 45S. Juma ▲ 78'
  11. 62A. Mohmed
  12. 78H. Saeed
Khorfakkan HLV: Hassan Abdulrahman Saleh Al Abdooli
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak
  3. 16P. Pavlov ▼ 86'
  4. 8P. Kunde
  5. 3Kayque Campos
  6. 30A. Nakach ▼ 78'
  7. 10A. Boa Morte
  8. 23S. Ahmed ▼ 67'
  9. 9T. Tissoudali
  10. 40A. Al Naqbi ▼ 78'
  11. 7Lourency

Dự bị 10

  1. 48J. Al Hosani
  2. 95R. Suhail
  3. 2Y. Al Ameri
  4. 4M. Shaker ▲ 78'
  5. 5A. Camara ▲ 78'
  6. 17S. Al Zaabi
  7. 19R. Al Awadhi
  8. 28H. Humaid ▲ 67'
  9. 34S. Seymor
  10. 99J. Kameni ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
26Ghi được44
40Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu