Al Bataeh
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Khorfakkan

Al Bataeh vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 3-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 3, Khorfakkan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DDWDL Al Bataeh
LLWLD Khorfakkan
  1. 36' Anatole Bertrand Abang
  2. 41' Álvaro de Oliveira11m 1-0
  3. 43' 1-1 Lourency · Tiago
  4. 45' Sekou Gassama
  5. 45'+3 Abdulrahman Yousef
  6. HT1-1
  7. 53' Waleed Hussain Juninho
  8. 59' Mohamed Rashid Alhammadi 2-1
  9. 60' Eisa Ahmed Abdalla Abdulrahman
  10. 64' A. Abang 3-1
  11. 66' Anatole Bertrand Abang
  12. 67' B. Ayim Khaleil Khameis
  13. 67' Mohamed Awadalla S. Khaoui
  14. 75' S. Corr U. Meleke
  15. 75' Ahmed Al Zeyoudi Rashed Muhayer
  16. 78' Hamdan Nasser Khalifa Mubarak
  17. 79' Mohamad Abdulla Almadani Abdulrahman Yousef
  18. 83' Alvaro de Oliveira
  19. 85' Ahmed Khalil Álvaro de Oliveira
  20. 85' Saud Khalil Mohamed Rashid Alhammadi
  21. 90'+4 Diney Borges
  22. 90'+8 Mohammed Eisa
  23. FT3-1

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rădoi
  1. 44Ibrahim Essa 6.6
  2. 70Abdalla Abdulrahman ▼ 60' 6.3
  3. 6Mohammed Ahmed 6.7
  4. 23Diney Borges 6.9
  5. 37Rashed Muhayer ▼ 75' 6.6
  6. 17S. Gassama 6.9
  7. 5P. Boumal 7.6
  8. 3U. Meleke ▼ 75' 6.7
  9. 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 85'
  10. 9Álvaro de Oliveira ▼ 85' 7.2
  11. 29A. Abang 8.0

Dự bị 9

  1. 18Eisa Ahmed ▲ 60' 6.7
  2. 21S. Corr ▲ 75' 6.6
  3. 19Ahmed Al Zeyoudi ▲ 75' 6.2
  4. 11Ahmed Khalil ▲ 85' 7.2
  5. 31Saud Khalil ▲ 85' 6.6
  6. 26Ismail Al Zaabi
  7. 62Ahmed Mohmed
  8. 8Ahmed Murad
  9. 95Rashid Abdalla
Khorfakkan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 66Ahmed Mahmoud 6.9
  2. 78Khaleil Khameis ▼ 67' 6.3
  3. 4Khalifa Mubarak ▼ 78' 6.2
  4. 3Rafael Pereira 6.2
  5. 6Abdulrahman Yousef ▼ 79' 5.9
  6. 9Mohamed Al Junaibi 6.3
  7. 10S. Khaoui ▼ 67' 6.2
  8. 71D. Nyengue 6.9
  9. 12Tiago 7.3
  10. 94Juninho ▼ 53' 6.6
  11. 7Lourency 7.3

Dự bị 9

  1. 8Waleed Hussain ▲ 53' 6.3
  2. 28B. Ayim ▲ 67' 7.3
  3. 72Mohamed Awadalla ▲ 67' 7.0
  4. 60Hamdan Nasser ▲ 78' 6.6
  5. 24Mohamad Abdulla Almadani ▲ 79' 6.5
  6. 55Adel Al Amri
  7. 23Saeed Ahmed
  8. 11Omar Jumaa
  9. 67Shahin Surour

Thống kê

046
320
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm7
7Trúng đích1
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
375Chuyền bóng265
300Chuyền chính xác186
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
44Ghi được38
57Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu