Khorfakkan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Bataeh

Khorfakkan vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 1-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 2, hòa 3, Al Bataeh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
DWDLW Al Bataeh
  1. 18' T. Tissoudali · Lourency 1-0
  2. 29' Tarik Tissoudali
  3. 34' Oumar Keita
  4. HT1-0
  5. 47' 1-1 Neto · Ivonei
  6. 58' Sultan Alzaabi
  7. 58' Kayque Campos Sultan Al Zaabi
  8. 64' Álvaro de Oliveira N. Clemente
  9. 68' Lourency
  10. 73' Alvaro de Oliveira
  11. 77' Marwan Fahad Ivonei
  12. 77' Mohammed Ahmed Abdulaziz Hussain
  13. 88' Tarik Tissoudali
  14. 88' O. Noureddine O. Keita
  15. 89' Omar Jumaa Abdalla Al Naqbi
  16. 90'+11 Anatole Bertrand Abang
  17. 90'+8 D. Coulibaly Aylton Boa Morte
  18. 90'+8 C. Doumbia Lourency
  19. 90' Rashed Muhayer Ahmed Sulaiman
  20. FT1-1

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelmajeed Alzarooni
  1. 12Ahmed Mahmoud 8.0
  2. 15Abdullah Al Karbi 6.9
  3. 74Abdalla El Refaey 6.9
  4. 3Kwon Kyung-Won 6.9
  5. 17Sultan Al Zaabi ▼ 58' 6.3
  6. 40Abdalla Al Naqbi ▼ 89' 6.9
  7. 18Won Du-Jae 6.6
  8. 93Aylton Boa Morte ▼ 90' 6.6
  9. 30O. Keita ▼ 88' 6.3
  10. 7Lourency ▼ 90' 7.9
  11. 9T. Tissoudali 7.2

Dự bị 11

  1. 43Kayque Campos ▲ 58' 7.0
  2. 14O. Noureddine ▲ 88' 6.9
  3. 11Omar Jumaa ▲ 89' 6.3
  4. 70D. Coulibaly ▲ 90'
  5. 99C. Doumbia ▲ 90'
  6. 4Mohammed Ali Shaker
  7. 80Omar Saeed
  8. 8Waleed Hussain
  9. 26Abdulazeiz Haroun
  10. 55Ali Eissa Alkaabi
  11. 13Khalid Salim
Al Bataeh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Majidi
  1. 44Ibrahim Essa 7.2
  2. 26Abdulaziz Hussain ▼ 77' 7.0
  3. 23Diney Borges 7.2
  4. 34Rafael Pereira 7.2
  5. 19Ahmed Sulaiman ▼ 90' 7.0
  6. 5Neto 7.9
  7. 30Mohammad Juma Eid 7.5
  8. 3U. Meleke 6.7
  9. 22Ivonei ▼ 77' 7.3
  10. 94N. Clemente ▼ 64' 7.2
  11. 29A. Abang 7.3

Dự bị 12

  1. 9Álvaro de Oliveira ▲ 64' 6.7
  2. 96Marwan Fahad ▲ 77' 6.3
  3. 6Mohammed Ahmed ▲ 77' 7.0
  4. 37Rashed Muhayer ▲ 90' 6.9
  5. 99H. Hassan
  6. 13Darwish Mohammad
  7. 45Saeed Jumaa
  8. 14Hamad Mohammad
  9. 31Saud Khalil
  10. 18Eisa Ahmed
  11. 32Weberty Silva
  12. 11Ahmed Khalil

Thống kê

039
910
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm16
5Trúng đích8
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
9Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
339Chuyền bóng251
272Chuyền chính xác188
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
43Ghi được34
57Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu