Al Bataeh
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Khorfakkan

Al Bataeh vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 2-2 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 3, Khorfakkan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Sân vận động
Dibba Stadium, Dibba Al Fujairah
Trọng tài
Yousif Al Jasmi
Phong độ
DDWDL Al Bataeh
LLWLD Khorfakkan
  1. 41' João Novais · Mohammed Khalfan 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Ali Al Dhanhani Masoud Sulaiman
  4. 55' Eisa Ahmed Hussain
  5. 58' 1-1 Fábio Abreu · Dodô
  6. 73' Abdulla Al Baloosh Eisa Ahmed Hussain
  7. 75' A. Abang · Mohammed Khalfan 2-1
  8. 79' Saif Rashid Mohammed Khalfan
  9. 79' Hamad Mohamed S. Gassama
  10. 80' Amir Mubarak Khalaf Al Hosani
  11. 81' Caique Juninho
  12. 81' Ahmed Al Zeyoudi Adel Subeel
  13. 87' 2-2 Fábio Abreu · Ali Al Dhanhani
  14. 90'+4 Omar Ahmed João Novais
  15. 90'+4 Saymon Cabral Fábio Abreu
  16. FT2-2

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Chkhit
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 30Mohammed Khalfan ▼ 79'
  3. 4Artur Jorge
  4. 60Hamdan Nasser
  5. 18Eisa Ahmed Hussain ▼ 73'
  6. 19K. Bonsu
  7. 27Fahad Sebil
  8. 17S. Gassama ▼ 79'
  9. 20João Novais ▼ 90'
  10. 7Lourency
  11. 29A. Abang

Dự bị 9

  1. 78Abdulla Al Baloosh ▲ 73'
  2. 9Saif Rashid ▲ 79'
  3. 14Hamad Mohamed ▲ 79'
  4. 2Omar Ahmed ▲ 90'
  5. 70Abdalla Abdulrahman
  6. 12Jeferson Douglas
  7. 40Abdullah Yousef
  8. 23Saeed Suwaidan
  9. 6Hamad Jasim
Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 6Abdulrahman Yousef
  3. 20Masoud Sulaiman ▼ 53'
  4. 3L. Rosić
  5. 19Adel Subeel ▼ 81'
  6. 37M. Abeid
  7. 17Khalaf Al Hosani ▼ 80'
  8. 77Aylton Boa Morte
  9. 10Dodô
  10. 94Juninho ▼ 81'
  11. 9Fábio Abreu ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15Ali Al Dhanhani ▲ 53'
  2. 32Amir Mubarak ▲ 80'
  3. 90Caique ▲ 81'
  4. 23Ahmed Al Zeyoudi ▲ 81'
  5. 79Saymon Cabral ▲ 90'
  6. 44Ibrahim Essa
  7. 78Khaleil Khameis
  8. 8Fahad Hadeed
  9. 30Salim Ali Ibrahim

Thống kê

014
800
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích6
3Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
39Ghi được38
65Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu