Khorfakkan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Bataeh

Khorfakkan vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-3 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 2, hòa 3, Al Bataeh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
DWDLW Al Bataeh
  1. 9' 0-1 A. Abang · Mohamed Rashid Alhammadi
  2. 19' Petrus Boumal
  3. 36' Masoud Sulaiman
  4. 38' 0-2 Paulinho11m
  5. 45' Abdulrahman Yousef
  6. HT0-2
  7. 46' Raniel T. Serero
  8. 58' Anatole Bertrand Abang
  9. 66' Álvaro de Oliveira A. Abang
  10. 67' S. Gassama Mohammad Juma
  11. 67' Ahmed Al Zeyoudi Rashed Muhayer
  12. 72' Mohamed Al Junaibi Mohamed Awadalla
  13. 72' Omar Jumaa Juninho
  14. 72' A. Amonov Lourency
  15. 79' D. Nyengue Waleed Hussain
  16. 79' Ahmed Khalil Mohamed Rashid Alhammadi
  17. 88' Hamad Al Balooshi Abdulaziz Hussain
  18. 90'+2 0-3 S. Gassama · Hamad Al Balooshi
  19. FT0-3

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 12Jamal Al Hosani 6.3
  2. 80Omar Saeed 7.3
  3. 20Masoud Sulaiman 6.3
  4. 6Abdulrahman Yousef 6.2
  5. 19Adel Subeel 6.9
  6. 18A. Abdullayev 6.9
  7. 8Waleed Hussain ▼ 79' 7.5
  8. 7Lourency ▼ 72' 6.9
  9. 25T. Serero ▼ 46' 7.0
  10. 94Juninho ▼ 72' 6.9
  11. 72Mohamed Awadalla ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 14Raniel ▲ 46' 6.9
  2. 9Mohamed Al Junaibi ▲ 72' 6.9
  3. 11Omar Jumaa ▲ 72' 6.9
  4. 22A. Amonov ▲ 72' 7.2
  5. 71D. Nyengue ▲ 79' 6.9
  6. 60Hamdan Nasser
  7. 23Saeed Ahmed
  8. 55Adel Al Amri
  9. 78Khaleil Khameis
Al Bataeh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tomić
  1. 13Darwish Mohammad 7.9
  2. 50Abdulaziz Hussain ▼ 88' 6.9
  3. 6Mohammed Ahmed 7.2
  4. 23Diney Borges 7.5
  5. 37Rashed Muhayer ▼ 67' 6.9
  6. 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 79'
  7. 3U. Meleke 7.2
  8. 5P. Boumal 7.0
  9. 16Mohammad Juma ▼ 67' 6.7
  10. 29A. Abang ▼ 66' 7.7
  11. 10Paulinho 7.3

Dự bị 9

  1. 9Álvaro de Oliveira ▲ 66' 6.6
  2. 17S. Gassama ▲ 67' 7.2
  3. 19Ahmed Al Zeyoudi ▲ 67' 6.7
  4. 11Ahmed Khalil ▲ 79' 6.3
  5. 14Hamad Al Balooshi ▲ 88'
  6. 26Ismail Al Zaabi
  7. 4Abdalla Al Refaey
  8. 15Ali Al Dhanhani
  9. 95Rashid Abdalla

Thống kê

0212
220
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm8
5Trúng đích5
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
12Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
501Chuyền bóng366
420Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
38Ghi được44
61Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu