Al Bataeh vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 1-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 3, Khorfakkan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DDWDL Al Bataeh
- LLLWL Khorfakkan
- 14' 0-1 Pedro Henrique · D. Coulibaly
- 32' Mohamed Ahmed
- HT0-1
- 46' ▲ Neto ▼ H. Hassan
- 48' Ulrich Meleke
- 52' ▲ N. Clemente ▼ Álvaro de Oliveira
- 57' Saeed Juma
- 60' 0-2 Lourency
- 64' ▲ Abdulaziz Hussain ▼ Saeed Jumaa
- 64' ▲ Ahmed Khalil ▼ A. Gʻaniyev
- 66' Sultan Alzaabi
- 79' 0-3 Mattheus Oliveira11m
- 81' ▲ Kwon Kyung-Won ▼ D. Coulibaly
- 87' ▲ Saeed Ahmed ▼ Mattheus Oliveira
- 87' ▲ C. Doumbia ▼ Pedro Henrique
- 90'+4 Ahmed Al Zeyoudi
- 90' ▲ Saud Khalil ▼ Paulinho
- 90'+2 Ahmed Khalil · Diney Borges 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 13Darwish Mohammad 6.5
- 45Saeed Jumaa ▼ 64' 6.2
- 6Mohammed Ahmed 7.0
- 23Diney Borges ⇢ 6.9
- 19Ahmed Sulaiman 6.3
- 3U. Meleke 6.9
- 8A. Gʻaniyev ▼ 64' 6.7
- 99H. Hassan ▼ 46' 6.3
- 10Paulinho ▼ 90' 6.7
- 9Álvaro de Oliveira ▼ 52' 6.9
- 29A. Abang 6.7
Dự bị 10
- 5Neto ▲ 46' 6.5
- 94N. Clemente ▲ 52' 6.3
- 26Abdulaziz Hussain ▲ 64' 6.2
- 11Ahmed Khalil ⚽ ▲ 64' 7.6
- 31Saud Khalil ▲ 90'
- 18Eisa Ahmed
- 44Ibrahim Essa
- 7Mohamed Rashid
- 34Rafael Pereira
- 14Hamad Mohammad
- 1Ahmed Al Hosani 6.9
- 17Sultan Al Zaabi 6.7
- 74Abdalla El Refaey 7.3
- 6Abdulrahman Yousef 7.0
- 16P. Pavlov 6.6
- 30O. Keita 6.9
- 18Won Du-Jae 7.3
- 70D. Coulibaly ⇢ ▼ 81' 7.7
- 10Mattheus Oliveira ⚽ ▼ 87' 7.7
- 7Lourency ⚽ 7.2
- 9Pedro Henrique ⚽ ▼ 87' 8.2
Dự bị 8
- 3Kwon Kyung-Won ▲ 81' 6.3
- 23Saeed Ahmed ▲ 87' 6.2
- 99C. Doumbia ▲ 87' 6.7
- 5A. Camara
- 48Jamal Al Hosani
- 28Nawaf Al Harthi
- 44Khalid Jalal
- 12Ahmed Mahmoud
Thống kê
04⚑7
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
368Chuyền bóng289
306Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
34Ghi được43
53Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25