Obolon'-Brovar vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-1 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 4, hòa 1, FC LNZ Cherkasy thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DLDLL Obolon'-Brovar
- LWLDW FC LNZ Cherkasy
- 12' Mark Assinor
- 21' Dmytro Semenov
- HT0-0
- 46' ▲ M. Jashari ▼ M. Assinor
- 61' Taras Moroz
- 64' ▲ A. Kulakovskyi ▼ S. Sukhanov
- 66' ▲ A. Mykytyshyn ▼ A. Yakubu
- 66' ▲ J. Bennette ▼ D. Kuzyk
- 71' ▲ D. Teslyuk ▼ T. Lyakh
- 81' 0-1 A. Mykytyshyn · J. Bennette
- 84' ▲ K. Bychek ▼ I. Medynskyi
- 84' ▲ R. Lyashchuk ▼ M. Tretyakov
- 86' Yevhenii Pastukh
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Fedorivsky
- 28P. Polehenko
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko
- 50D. Semenov
- 5Y. Shevchenko
- 13I. Medynskyi ▼ 84'
- 20R. Volokhatyi
- 4T. Moroz
- 75M. Tretyakov ▼ 84'
- 90T. Lyakh ▼ 71'
- 55S. Sukhanov ▼ 64'
Dự bị 12
- 31D. Marchenko
- 21K. Bychek ▲ 84'
- 12O. Kozlov
- 70K. Korkh
- 8A. Kulakovskyi ▲ 64'
- 91R. Lyashchuk ▲ 84'
- 10O. Slobodyan
- 99D. Teslyuk ▲ 71'
- 19M. Titov
- 22O. Feshchenko
- 17R. Chernenko
- 7A. Chornyi
- 12O. Palamarchuk
- 11G. Pasich
- 34N. Muravskyi
- 29R. Didyk
- 14O. Drambayev
- 8A. Yakubu ▼ 66'
- 16A. Ryabov
- 19Y. Pastukh
- 23D. Kravchuk
- 90M. Assinor ▼ 46'
- 17D. Kuzyk ▼ 66'
Dự bị 11
- 1D. Ledviy
- 72K. Samoylenko
- 7A. Mykytyshyn ▲ 66'
- 24M. Podolyak
- 4A. Dajko
- 33I. Putrya
- 6V. Tankovskiy
- 27J. Bennette ▲ 66'
- 18Awudu Abdul
- 10M. Jashari ▲ 46'
- 22Y. Tverdokhlib
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
42Trận đấu47
39Ghi được62
66Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai33