Obolon'-Brovar vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 1-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 4, hòa 1, FC LNZ Cherkasy thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DLDLL Obolon'-Brovar
- LWLDW FC LNZ Cherkasy
- 4' Hajdin Salihu
- 22' I. Krasnopir · R. Chernenko 1-0
- 40' Vitaliy Boyko
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bar ▼ V. Boiko
- 46' ▲ V. Naumets ▼ P. Stasiuk
- 46' ▲ Eynel Soares ▼ M. Priadun
- 54' ▲ Y. Prokopenko ▼ O. Chernov
- 56' Taras Moroz
- 56' ▲ D. Oliinyk ▼ M. Jashari
- 64' ▲ S. Kosovskyi ▼ T. Moroz
- 64' ▲ M. Hrysio ▼ Y. Prokopenko
- 64' ▲ O. Vyshnevskyi ▼ R. Taranukha
- 80' ▲ O. Thill ▼ G. Bessala
- 84' Arad Bar
- 86' Danylo Karas
- 88' Denys Oliynyk
- 89' ▲ S. Sukhanov ▼ I. Krasnopir
- 90'+1 Serhiy Rybalka
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Kychak 7.3
- 16P. Lukianchuk 7.0
- 2D. Karas 6.9
- 37V. Dubko 7.2
- 5O. Osman 6.9
- 9I. Medynskyi 7.2
- 17R. Chernenko ⇢ 8.0
- 14O. Chernov ▼ 54' 7.0
- 4T. Moroz ▼ 64' 6.5
- 95I. Krasnopir ⚽ ▼ 89' 7.5
- 8R. Taranukha ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 24Y. Prokopenko ▲ 54' 6.3
- 19S. Kosovskyi ▲ 64' 6.9
- 11M. Hrysio ▲ 64' 6.3
- 7O. Vyshnevskyi ▲ 64' 6.7
- 55S. Sukhanov ▲ 89'
- 50Y. Zaporozhets
- 10O. Slobodian
- 25V. Hrusha
- 34A. Vovkun
- 33D. Nağıyev
- 23O. Rybka
- 31D. Marchenko
- 21Y. Kucherenko 6.7
- 34N. Muravskyi 6.9
- 5H. Salihu 6.7
- 18O. Kapliienko 6.9
- 95P. Stasiuk ▼ 46' 6.2
- 11H. Pasich 6.9
- 10V. Boiko ▼ 46' 6.5
- 37S. Rybalka 7.0
- 20G. Bessala ▼ 80' 6.2
- 15M. Jashari ▼ 56' 6.9
- 9M. Priadun ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 8A. Bar ▲ 46' 6.9
- 70V. Naumets ▲ 46' 6.6
- 22Eynel Soares ▲ 46' 6.9
- 16D. Oliinyk ▲ 56' 6.7
- 1O. Thill ▲ 80' 6.5
- 19O. Khoblenko
- 23O. Nasonov
- 27I. Tyshchenko
- 90O. Tarasenko
- 72K. Samoilenko
- 94H. Penkov
Thống kê
02⚑4
⚑350
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
227Chuyền bóng488
169Chuyền chính xác400
74%Chính xác chuyền82%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
37Ghi được33
52Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23