FC LNZ Cherkasy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Obolon'-Brovar

FC LNZ Cherkasy vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 0-1 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 5, hòa 1, Obolon'-Brovar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
LWLDW FC LNZ Cherkasy
DLDLL Obolon'-Brovar
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 O. Slobodian
  3. 57' K. Bychek V. Hrusha
  4. 60' Eynel Soares D. Topalov
  5. 65' T. Moroz O. Slobodian
  6. 66' D. Tesliuk V. Bliznichenko
  7. 66' R. Taranukha S. Sukhanov
  8. 76' V. Naumets O. Thill
  9. 77' O. Khalaila G. Bessala
  10. 81' Valery Dubko
  11. 83' M. Hrysio O. Osman
  12. 90'+4 Yevhenii Kucherenko
  13. 90'+4 Taras Moroz
  14. FT0-1

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrés Carrasco
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 33I. Putria
  3. 5H. Salihu
  4. 34N. Muravskyi
  5. 11H. Pasich
  6. 1O. Thill ▼ 76'
  7. 55S. Nonikashvili
  8. 15M. Jashari
  9. 20G. Bessala ▼ 77'
  10. 22F. Momoh
  11. 23D. Topalov ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 7Eynel Soares ▲ 60'
  2. 70V. Naumets ▲ 76'
  3. 19O. Khalaila ▲ 77'
  4. 4A. Dajko
  5. 18O. Kapliienko
  6. 94H. Penkov
  7. 16D. Oliinyk
  8. 10V. Boiko
  9. 8A. Bar
  10. 6M. Angelov
  11. 72K. Samoilenko
Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Shyshchenko
  1. 1N. Fedorivskyi
  2. 2D. Karas
  3. 3V. Pryimak
  4. 37V. Dubko
  5. 5O. Osman ▼ 83'
  6. 44V. Vitenchuk
  7. 25V. Hrusha ▼ 57'
  8. 17R. Chernenko
  9. 10O. Slobodian ▼ 65'
  10. 7V. Bliznichenko ▼ 66'
  11. 55S. Sukhanov ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 21K. Bychek ▲ 57'
  2. 4T. Moroz ▲ 65'
  3. 99D. Tesliuk ▲ 66'
  4. 8R. Taranukha ▲ 66'
  5. 11M. Hrysio ▲ 83'
  6. 90T. Liakh
  7. 16P. Lukianchuk
  8. 14O. Chernov
  9. 23O. Rybka
  10. 97D. Yushko
  11. 95V. Kurko
  12. 70K. Korkh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
48Ghi được43
60Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu