FC LNZ Cherkasy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Obolon'-Brovar

FC LNZ Cherkasy vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 3-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 4, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
DDLDL Obolon'-Brovar
  1. 28' Vladyslav Pryimak
  2. 29' M. Kovaliov · O. Khoblenko 1-0
  3. 31' Denys Norenkov
  4. HT1-0
  5. 46' D. Nağıyev O. Chernov
  6. 46' R. Taranukha I. Krasnopir
  7. 46' S. Sukhanov O. Slobodian
  8. 48' Taras Moroz
  9. 56' S. Shestakov 2-0
  10. 62' Y. Prokopenko V. Hrusha
  11. 63' D. Oliinyk I. Tyshchenko
  12. 71' Rostyslav Taranukha
  13. 80' Serhiy Shestakov
  14. 81' A. Savin H. Pasich
  15. 81' S. Kosovskyi T. Moroz
  16. 84' V. Naumets S. Shestakov
  17. 89' V. Naumets · D. Oliinyk 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: O. Dulub
  1. 94H. Penkov
  2. 95P. Stasiuk
  3. 34N. Muravskyi
  4. 7S. Shestakov ▼ 84'
  5. 55M. Kovaliov
  6. 17D. Norenkov
  7. 10V. Boiko
  8. 5I. Kaliuzhnyi
  9. 27I. Tyshchenko ▼ 63'
  10. 19O. Khoblenko
  11. 11H. Pasich ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 16D. Oliinyk ▲ 63'
  2. 77A. Savin ▲ 81'
  3. 70V. Naumets ▲ 84'
  4. 8V. Khameliuk
  5. 72K. Samoilenko
  6. 37S. Rybalka
  7. 71M. Lopyrionok
  8. 44Y. Banada
  9. 20O. Tarasenko
  10. 23O. Nasonov
  11. 9M. Priadun
  12. 33Y. Selin
Obolon'-Brovar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Ivashchenko
  1. 23O. Rybka
  2. 20D. Fatieiev
  3. 2D. Karas
  4. 3V. Pryimak
  5. 5O. Osman
  6. 17R. Chernenko
  7. 10O. Slobodian ▼ 46'
  8. 4T. Moroz ▼ 81'
  9. 25V. Hrusha ▼ 62'
  10. 14O. Chernov ▼ 46'
  11. 95I. Krasnopir ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 33D. Nağıyev ▲ 46'
  2. 8R. Taranukha ▲ 46'
  3. 55S. Sukhanov ▲ 46'
  4. 24Y. Prokopenko ▲ 62'
  5. 19S. Kosovskyi ▲ 81'
  6. 37V. Dubko
  7. 1N. Fedorivskyi
  8. 7V. Mukhamathalieiev
  9. 16P. Lukianchuk
  10. 34A. Vovkun

Thống kê

025
230
8Dứt điểm3
2Chệch đích3
5Phạt góc2
1Việt vị2
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
33Ghi được37
40Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu