Obolon'-Brovar vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 1-0 FC LNZ Cherkasy tại Persha Liga, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 4, hòa 1, FC LNZ Cherkasy thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Trọng tài
- M. Rayda
- Phong độ
- DLDLL Obolon'-Brovar
- LWLDW FC LNZ Cherkasy
- 11' D. Shelikov
- 26' A. Terekhov 1-0
- 31' T. Moroz
- HT1-0
- 54' O. Synyogub
- 58' ▲ R. Chernenko ▼ T. Moroz
- 64' ▲ V. Voytsekhovskyi ▼ A. Lyashenko
- 67' ▲ M. Ermolenko ▼ O. Slobodyan
- 70' ▲ Y. Galenko ▼ V. Khamelyuk
- 72' M. Pokotylyuk
- 75' O. Tarasenko
- 80' ▲ P. Zamurenko ▼ A. Savin
- 83' Y. Prokopenko
- 85' Y. Galenko
- 85' ▲ S. Vasylenko ▼ V. Grusha
- 85' ▲ Y. Korokhov ▼ E. Prokopenko
- 90'+4 Y. Galenko
- 90'+4 Y. Galenko
- FT1-0
Đội hình
- N. Fedorivskyi
- O. Osman
- A. Terekhov
- T. Moroz ▼ 58'
- E. Prokopenko ▼ 85'
- D. Karas
- M. Pokotylyuk
- O. Slobodyan ▼ 67'
- V. Grusha ▼ 85'
- O. Chernov
- I. Krasnopir
Dự bị 9
- R. Chernenko ▲ 58'
- M. Ermolenko ▲ 67'
- S. Vasylenko ▲ 85'
- Y. Korokhov ▲ 85'
- A. Kychak
- D. Oliynyk
- O. Batalskyi
- O. Savchenko
- S. Mashtalir
- D. Shelikhov
- O. Tarasenko
- O. Synegub
- I. Soldat
- M. Lopyrenok
- A. Savin ▼ 80'
- M. Polyulyakh
- A. Lyashenko ▼ 64'
- V. Khamelyuk ▼ 70'
- I. Tyshchenko
- V. Nekhtii
Dự bị 8
- V. Voytsekhovskyi ▲ 64'
- Y. Galenko ▲ 70'
- P. Zamurenko ▲ 80'
- A. Evdokymov
- A. Popovych
- O. Migunov
- S. Kopyl
- S. Shvets
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
23Trận đấu24
29Ghi được39
16Thủng lưới16
1.26Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai18