Obolon'-Brovar vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 4, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- HT0-0
- 46' ▲ S. Sukhanov ▼ O. Osman
- 60' ▲ K. Bychek ▼ D. Ustymenko
- 60' ▲ V. Hrusha ▼ V. Kurko
- 60' ▲ D. Tesliuk ▼ V. Bliznichenko
- 71' ▲ G. Bessala ▼ H. Pasich
- 71' ▲ B. Makouana ▼ D. Topalov
- 73' Oleh Illin
- 78' ▲ I. Medynskyi ▼ R. Chernenko
- 79' Mollo Bessala
- 80' ▲ A. Avahimian ▼ O. Thill
- 83' Oleksandr Drambaev
- 88' ▲ O. Kapliienko ▼ O. Drambaiev
- FT0-0
Đội hình
- 31D. Marchenko 7.2
- 79O. Illin 7.3
- 2D. Karas 7.5
- 3V. Pryimak 7.3
- 37V. Dubko 7.2
- 5O. Osman ▼ 46' 6.3
- 44V. Vitenchuk 6.2
- 95V. Kurko ▼ 60' 6.7
- 17R. Chernenko ▼ 78' 6.9
- 7V. Bliznichenko ▼ 60' 6.9
- 9D. Ustymenko ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 55S. Sukhanov ▲ 46' 6.3
- 21K. Bychek ▲ 60' 6.3
- 25V. Hrusha ▲ 60' 6.5
- 99D. Tesliuk ▲ 60' 6.7
- 13I. Medynskyi ▲ 78' 6.3
- 32A. Lomnytskyi
- 24Y. Prokopenko
- 1N. Fedorivskyi
- 4T. Moroz
- 23O. Rybka
- 11M. Hrysio
- 10O. Slobodian
- 21Y. Kucherenko 7.6
- 33I. Putria 7.6
- 34N. Muravskyi 7.7
- 4A. Dajko 7.0
- 14O. Drambaiev ▼ 88' 6.6
- 23D. Topalov ▼ 71' 6.3
- 6V. Tankovskyi 7.0
- 77B. Kushnirenko 7.2
- 11H. Pasich ▼ 71' 7.0
- 15M. Jashari 6.9
- 1O. Thill ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 20G. Bessala ▲ 71' 6.3
- 2B. Makouana ▲ 71' 6.2
- 9A. Avahimian ▲ 80' 6.7
- 18O. Kapliienko ▲ 88'
- 27J. Bennette
- 94H. Penkov
- 55S. Nonikashvili
- 90M. Assinor
- 5H. Salihu
- 72K. Samoilenko
- 70V. Naumets
- 10V. Boiko
Thống kê
01⚑2
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
298Chuyền bóng536
230Chuyền chính xác467
77%Chính xác chuyền87%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
43Ghi được48
67Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai30