FC LNZ Cherkasy vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 3-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 5, hòa 1, Obolon'-Brovar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Phong độ
- LWLDW FC LNZ Cherkasy
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 37' D. Kuzyk · M. Jashari 1-0
- 43' Valeriy Dubko
- HT1-0
- 61' ▲ D. Teslyuk ▼ I. Medynskyi
- 73' Yevgeniy Shevchenko
- 76' ▲ R. Chernenko ▼ Y. Shevchenko
- 77' S. Nonikashvili · D. Kuzyk 2-0
- 79' Shota Nonikashvili
- 81' Oleg Horin
- 84' M. Jashari · P. Obah 3-0
- 85' ▲ A. Avagymyan ▼ S. Nonikashvili
- 85' ▲ D. Kravchuk ▼ P. Obah
- 86' Oleh Slobodian
- 89' ▲ I. Nesterenko ▼ V. Kurko
- 89' ▲ Y. Pasich ▼ O. Ilyin
- 89' ▲ S. Sukhanov ▼ D. Ustymenko
- 90' ▲ A. Dajko ▼ O. Gorin
- 90' ▲ I. Putrya ▼ G. Pasich
- 90' ▲ J. Bennette ▼ D. Kuzyk
- FT3-0
Đội hình
- 12O. Palamarchuk 6.9
- 11G. Pasich ▼ 90' 7.3
- 25O. Gorin ▼ 90' 7.0
- 34N. Muravskyi 6.9
- 14O. Drambayev 6.9
- 17D. Kuzyk ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 5S. Nonikashvili ⚽ ▼ 85' 7.5
- 16A. Ryabov 6.9
- 19Y. Pastukh 6.6
- 8P. Obah ⇢ ▼ 85' 7.5
- 10M. Jashari ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 1D. Ledviy
- 72K. Samoylenko
- 3I. Yermachkov
- 4A. Dajko ▲ 90'
- 18O. Kapliyenko
- 33I. Putrya ▲ 90'
- 88Y. Kysil
- 27J. Bennette ▲ 90'
- 24M. Podolyak
- 9A. Avagymyan ▲ 85' 6.7
- 6V. Tankovskiy
- 23D. Kravchuk ▲ 85' 6.7
- 1N. Fedorivsky 6.2
- 14O. Ilyin ▼ 89' 6.0
- 3V. Pryimak 6.2
- 95V. Kurko ▼ 89' 6.2
- 37V. Dubko 6.2
- 5Y. Shevchenko ▼ 76' 6.2
- 13I. Medynskyi ▼ 61' 6.9
- 6M. Chekh 6.7
- 24Y. Prokopenko 6.3
- 10O. Slobodyan 6.7
- 9D. Ustymenko ▼ 89' 6.6
Dự bị 8
- 35V. Chebotaryov
- 11M. Grysyo
- 8A. Kulakovskyi
- 40I. Nesterenko ▲ 89'
- 42Y. Pasich ▲ 89'
- 55S. Sukhanov ▲ 89'
- 99D. Teslyuk ▲ 61' 6.6
- 17R. Chernenko ▲ 76' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
309Chuyền bóng434
225Chuyền chính xác344
73%Chính xác chuyền79%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
47Trận đấu42
62Ghi được39
33Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận0.93
26Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai17