Polessya vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- WWWDD FC Oleksandriya
- HT0-0
- 59' ▲ N. Prokopenko ▼ D. Vlasyuk
- 65' ▲ O. Fedor ▼ O. Andriyevski
- 69' ▲ O. Nazarenko ▼ L. Emerllahu
- 69' ▲ M. Gayduchyk ▼ I. Krasnopir
- 71' M. Gayduchyk 1-0
- 77' ▲ D. Myshnyov ▼ D. Vashchenko
- 77' ▲ H. Touati ▼ T. Cara
- 77' ▲ D. Kremchanin ▼ B. Castillo
- 82' 1-1 P. Yade · S. Buletsa
- 87' ▲ M. Kravchenko ▼ G. Maisuradze
- 87' ▲ O. Filippov ▼ M. Bragaru
- 88' ▲ D. Shostak ▼ S. Buletsa
- 90' O. Filippov · O. Gutsulyak 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23Y. Volynets
- 31G. Maisuradze ▼ 87'
- 16I. Krasniqi
- 5E. Sarapiy
- 15B. Mykhaylichenko
- 18O. Andriyevski ▼ 65'
- 8R. Babenko
- 14L. Emerllahu ▼ 69'
- 11O. Gutsulyak
- 95I. Krasnopir ▼ 69'
- 45M. Bragaru ▼ 87'
Dự bị 12
- 21G. Bushchan
- 1O. Kudryk
- 4M. Kravchenko ▲ 87'
- 7O. Nazarenko ▲ 69'
- 9O. Filippov ▲ 87'
- 19V. Shepelev
- 22V. Veleten
- 27O. Fedor ▲ 65'
- 29B. Tomandzoto
- 30B. Lednev
- 35K. Koberniuk
- 89M. Gayduchyk ▲ 69'
- 72N. Makarenko
- 22D. Skorko
- 91B. Butko
- 26M. Ferreira
- 50J. Behiratche
- 90D. Vlasyuk ▼ 59'
- 27T. Cara ▼ 77'
- 20D. Vashchenko ▼ 77'
- 10S. Buletsa ▼ 88'
- 37P. Yade
- 99B. Castillo ▼ 77'
Dự bị 11
- 1V. Dolgyi
- 97N. Prokopenko ▲ 59'
- 17A. Andreichyk
- 79D. Khmelovskyy
- 40D. Chernysh
- 71D. Shostak ▲ 88'
- 9D. Myshnyov ▲ 77'
- 24H. Touati ▲ 77'
- 67M. Rodrigues
- 11A. Shulyanskyi
- 77D. Kremchanin ▲ 77'
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
46Trận đấu51
78Ghi được50
45Thủng lưới88
1.7Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai23