FC Oleksandriya vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-3 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 3, hòa 1, Polessya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- WLWWW Polessya
- 9' 0-1 M. Gayduchyk
- HT0-1
- 48' 0-2 E. Sarapiy · V. Veleten
- 59' ▲ O. Filippov ▼ M. Gayduchyk
- 59' ▲ V. Shepelev ▼ M. Bragaru
- 66' ▲ Fernando Henrique ▼ D. Vashchenko
- 66' ▲ A. Kulakov ▼ B. Castillo
- 66' ▲ H. Touati ▼ S. Buletsa
- 71' ▲ Talles Costa ▼ O. Andriyevski
- 71' ▲ O. Nazarenko ▼ V. Veleten
- 72' ▲ A. Kozak ▼ T. Cara
- 74' Danil Skorko
- 84' 0-3 O. Nazarenko
- 87' ▲ M. Amaral ▼ Jota
- 89' ▲ B. Lednev ▼ R. Babenko
- FT0-3
Đội hình
- 1V. Dolgyi 6.3
- 22D. Skorko 6.6
- 26M. Ferreira
- 86A. Bol 6.9
- 23M. Oharkov 6.0
- 20D. Vashchenko ▼ 66' 6.2
- 19Jota ▼ 87' 7.2
- 9D. Myshnyov 7.3
- 8S. Buletsa ▼ 66' 6.7
- 27T. Cara ▼ 72' 6.3
- 99B. Castillo ▼ 66' 6.5
Dự bị 12
- 30M. Shevchenko
- 2I. Ukhan
- 4Goulart
- 5Fernando Henrique ▲ 66' 6.7
- 10A. Kulakov ▲ 66' 6.9
- 16T. Ndicka Matam
- 24H. Touati ▲ 66' 6.2
- 49M. Amaral ▲ 87' 6.7
- 50J. Behiratche
- 55Y. Smyrnyi
- 59A. Kozak ▲ 72' 6.6
- 97N. Prokopenko
- 23Y. Volynets 7.3
- 15B. Mykhaylichenko 6.7
- 44S. Chobotenko 7.2
- 5E. Sarapiy ⚽ 8.2
- 55B. Krushynskyi 6.9
- 18O. Andriyevski ▼ 71' 7.3
- 8R. Babenko ▼ 89' 6.9
- 11O. Gutsulyak 7.2
- 45M. Bragaru ▼ 59' 6.6
- 22V. Veleten ⇢ ▼ 71' 7.5
- 89M. Gayduchyk ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 11
- 21G. Bushchan
- 1O. Kudryk
- 2A. Hadroj
- 6Talles Costa ▲ 71' 6.5
- 7O. Nazarenko ⚽ ▲ 71' 7.3
- 9O. Filippov ▲ 59' 6.7
- 10T. Yosefi
- 19V. Shepelev ▲ 59' 6.7
- 30B. Lednev ▲ 89'
- 34Joao Vialle
- 60M. Melnychenko
Thống kê
01⚑1
⚑700
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
1Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
511Chuyền bóng382
442Chuyền chính xác313
86%Chính xác chuyền82%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
51Trận đấu46
50Ghi được78
88Thủng lưới45
0.98Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai37