Polessya
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Oleksandriya

Polessya vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Polessya 1-2 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
WLWWW Polessya
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 10' 0-1 M. Mykhailenko · V. Kalitvintsev
  2. 40' Ivan Kalyuzhnyi
  3. 43' Bogdan Mykhaylichenko
  4. HT0-1
  5. 46' E. Mustafaev Talles Costa
  6. 46' B. Krushynskyi V. Hrytsuk
  7. 48' Lucas Taylor
  8. 59' Y. Fortuné O. Nazarenko
  9. 62' A. Kozak11m 1-1
  10. 71' V. Pohorilyi A. Kulakov
  11. 71' O. Bieliaiev V. Kalitvintsev
  12. 77' 1-2 A. Shulianskyi · O. Bieliaiev
  13. 81' D. Shostak M. Mykhailenko
  14. 81' D. Kostyshyn A. Shulianskyi
  15. 82' Lucas Taylor
  16. 82' Lucas Taylor
  17. 85' M. Kravchenko V. Tankovskyi
  18. 85' D. Skorko Y. Kopyna
  19. 90'+2 Oleksandr Beliaiev
  20. FT1-2

Đội hình

Polessya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Kalitvintsev
  1. 71D. Boiko
  2. 13Lucas Taylor
  3. 44S. Chobotenko
  4. 30A. Shabanov
  5. 15B. Mykhailichenko
  6. 6V. Tankovskyi ▼ 85'
  7. 22V. Hrytsuk ▼ 46'
  8. 59A. Kozak
  9. 37Talles Costa ▼ 46'
  10. 7O. Nazarenko ▼ 59'
  11. 28P. Budkivskyi

Dự bị 9

  1. 95E. Mustafaev ▲ 46'
  2. 55B. Krushynskyi ▲ 46'
  3. 14Y. Fortuné ▲ 59'
  4. 5M. Kravchenko ▲ 85'
  5. 25D. Checher
  6. 1O. Kudryk
  7. 33A. Pospelov
  8. 29A. Smoliakov
  9. 31D. Ndukwe
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko
  2. 30Y. Kopyna ▼ 85'
  3. 26Miguel Campos
  4. 18S. Lohinov
  5. 24O. Martyniuk
  6. 9V. Kalitvintsev ▼ 71'
  7. 25I. Kaliuzhnyi
  8. 91M. Mykhailenko ▼ 81'
  9. 11A. Shulianskyi ▼ 81'
  10. 6K. Kovalets
  11. 10A. Kulakov ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 88V. Pohorilyi ▲ 71'
  2. 21O. Bieliaiev ▲ 71'
  3. 71D. Shostak ▲ 81'
  4. 70D. Kostyshyn ▲ 81'
  5. 22D. Skorko ▲ 85'
  6. 44H. Yermakov
  7. 33Juan Alvina
  8. 99
  9. 55Y. Smyrnyi
  10. 16B. Biloshevskyi
  11. 14A. Kulakovskyi
  12. 8K. Siheiev

Thống kê

136
520
12Dứt điểm11
3Trúng đích6
7Chệch đích2
2Bị chặn3
6Phạt góc5
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
64Ghi được64
50Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu