FC Oleksandriya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Polessya

FC Oleksandriya vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-0 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 3, hòa 1, Polessya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
WLWWW Polessya
  1. 25' Oleksandr Nazarenko
  2. HT0-0
  3. 55' Wendell Gabriel Paixão
  4. 59' Artem Smoliakov
  5. 63' O. Bieliaiev Geovani
  6. 63' K. Kovalets A. Kozak
  7. 63' Y. Smyrnyi D. Myshniov
  8. 68' E. Mustafaev B. Liedniev
  9. 70' Kyrylo Kovalets
  10. 74' Ruslan Babenko
  11. 77' A. Kulakov O. Filippov
  12. 82' Talles Costa B. Krushynskyi
  13. 83' Y. Smyrnyi · Juan Alvina 1-0
  14. 85' Oleksandr Martinyuk
  15. 90'+2 Eduard Sarapiyy
  16. 90'+2 Y. Kopyna Juan Alvina
  17. FT1-0

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov
  2. 4M. Kravchenko
  3. 26Miguel Campos
  4. 31A. Shabanov
  5. 24O. Martyniuk
  6. 5I. Kaliuzhnyi
  7. 33Juan Alvina ▼ 90'
  8. 59A. Kozak ▼ 63'
  9. 15D. Myshniov ▼ 63'
  10. 23Geovani ▼ 63'
  11. 9O. Filippov ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 21O. Bieliaiev ▲ 63'
  2. 6K. Kovalets ▲ 63'
  3. 55Y. Smyrnyi ▲ 63'
  4. 10A. Kulakov ▲ 77'
  5. 30Y. Kopyna ▲ 90'
  6. 22D. Skorko
  7. 20D. Vashchenko
  8. 8D. Kostyshyn
  9. 18S. Lohinov
  10. 19R. Plaksa
  11. 1V. Dolhyi
  12. 71D. Shostak
Polessya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Ashur
  1. 1O. Kudryk
  2. 15B. Mykhailichenko
  3. 34João Vialle
  4. 5E. Sarapii
  5. 29A. Smoliakov
  6. 55B. Krushynskyi ▼ 82'
  7. 8R. Babenko
  8. 30B. Liedniev ▼ 68'
  9. 11O. Hutsuliak
  10. 90Paixão ▼ 55'
  11. 7O. Nazarenko

Dự bị 12

  1. 80Wendell Gabriel ▲ 55'
  2. 95E. Mustafaev ▲ 68'
  3. 37Talles Costa ▲ 82'
  4. 31G. Maisuradze
  5. 71D. Suntsov
  6. 9L. Hernández
  7. 27A. Bristrić
  8. 60M. Melnychenko
  9. 19D. Shastal
  10. 23Y. Volynets
  11. 70J. Yoka
  12. 4M. Matić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
70Ghi được54
40Thủng lưới41
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu