FC Shakhtar Donetsk vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-0 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 3, hòa 2, Polessya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- WLWWW Polessya
- 21' ▲ G. Maisuradze ▼ B. Krushynskyi
- HT0-0
- 46' ▲ O. Fedor ▼ L. Emerllahu
- 56' V. Bondar · Alisson 1-0
- 62' ▲ M. Bragaru ▼ O. Nazarenko
- 62' ▲ M. Gayduchyk ▼ I. Krasnopir
- 70' ▲ Newerton ▼ Eguinaldo
- 70' ▲ Lucas Ferreira ▼ Alisson
- 80' ▲ Kaua Elias ▼ L. Traore
- 81' ▲ I. Krasniqi ▼ O. Andriyevski
- 84' Maksym Bragaru
- 88' ▲ V. Tobias ▼ A. Bondarenko
- 88' ▲ Y. Nazaryna ▼ Isaque Silva
- 90'+2 Oleg Ocheretko
- FT1-0
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 26Y. Konoplya
- 5V. Bondar
- 22M. Matviienko
- 13P. Henrique
- 27O. Ocheretko
- 30Alisson ▼ 70'
- 21A. Bondarenko ▼ 88'
- 14Isaque Silva ▼ 88'
- 7Eguinaldo ▼ 70'
- 2L. Traore ▼ 80'
Dự bị 12
- 48D. Tvardovskyi
- 4Marlon
- 11Newerton ▲ 70'
- 16I. Azarovi
- 17V. Tobias ▲ 88'
- 18A. Ghram
- 19Kaua Elias ▲ 80'
- 6Marlon Gomes
- 29Y. Nazaryna ▲ 88'
- 37Lucas Ferreira ▲ 70'
- 49Luca Meirelles
- 68P. Obah
- 23Y. Volynets
- 15B. Mykhaylichenko
- 44S. Chobotenko
- 5E. Sarapiy
- 55B. Krushynskyi ▼ 21'
- 18O. Andriyevski ▼ 81'
- 8R. Babenko
- 14L. Emerllahu ▼ 46'
- 11O. Gutsulyak
- 95I. Krasnopir ▼ 62'
- 7O. Nazarenko ▼ 62'
Dự bị 12
- 21G. Bushchan
- 1O. Kudryk
- 9O. Filippov
- 16I. Krasniqi ▲ 81'
- 19V. Shepelev
- 27O. Fedor ▲ 46'
- 30B. Lednev
- 31G. Maisuradze ▲ 21'
- 35K. Koberniuk
- 45M. Bragaru ▲ 62'
- 88B. Panchyshyn
- 89M. Gayduchyk ▲ 62'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu46
115Ghi được78
45Thủng lưới45
2.09Bàn thắng mỗi trận1.7
28Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn25
71Hiệp hai37