Polessya vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-0 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 4, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- 23' ▲ S. Lemkin ▼ Y. Rakitskyi
- 27' Pedrinhophản lưới 1-0
- 29' L. Hernández · B. Mykhailichenko 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ V. Tsukanov ▼ Pedrinho
- 63' ▲ D. Kryskiv ▼ A. Bondarenko
- 63' ▲ D. Sikan ▼ Marlon Gomes
- 69' ▲ Y. Fortuné ▼ D. Ndukwe
- 90'+5 Yassin Fortune
- 90'+4 Kevin
- 90'+5 ▲ D. Checher ▼ V. Tankovskyi
- 90'+2 ▲ V. Kramar ▼ Talles Costa
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Kudryk 7.3
- 15B. Mykhailichenko ⇢ 7.2
- 44S. Chobotenko 7.3
- 77B. Kushnirenko 7.3
- 30A. Shabanov 7.2
- 7O. Nazarenko 7.2
- 95E. Mustafaev 7.3
- 6V. Tankovskyi ▼ 90' 6.5
- 37Talles Costa ▼ 90' 7.3
- 31D. Ndukwe ▼ 69' 6.9
- 9L. Hernández ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 14Y. Fortuné ▲ 69' 6.6
- 25D. Checher ▲ 90'
- 16V. Kramar ▲ 90'
- 71D. Boiko
- 33A. Pospelov
- 22V. Hrytsuk
- 28P. Budkivskyi
- 5M. Kravchenko
- 3V. Kravets
- 19M. Rasko
- 48D. Tvardovskyi 6.0
- 13G. Gocholeishvili 6.6
- 44Y. Rakitskyi ▼ 23' 6.7
- 25N. Miroshi 6.7
- 23Pedrinho ▼ 63' 6.5
- 21A. Bondarenko ▼ 63' 6.3
- 29Y. Nazaryna 7.2
- 30Marlon Gomes ▼ 63' 7.2
- 9M. Shved 6.9
- 2L. Traoré 6.6
- 37Kevin 6.7
Dự bị 8
- 3S. Lemkin ▲ 23' 6.2
- 24V. Tsukanov ▲ 63' 6.9
- 8D. Kryskiv ▲ 63' 6.7
- 14D. Sikan ▲ 63' 6.3
- 55L. Latsabidze
- 1A. Rudko
- 31D. Riznyk
- 16I. Azarovi
Thống kê
01⚑5
⚑610
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm9
1Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
240Chuyền bóng612
190Chuyền chính xác543
79%Chính xác chuyền89%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu59
64Ghi được119
50Thủng lưới89
1.39Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn43
40Hiệp hai54