FC Shakhtar Donetsk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Polessya

FC Shakhtar Donetsk vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 0-0 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 3, hòa 2, Polessya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
WLWWW Polessya
  1. 10' Vladyslav Shapoval
  2. 11' G. Gocholeishvili Y. Konoplia
  3. 34' Georgiy Sudakov
  4. HT0-0
  5. 46' A. Smoliakov V. Shapoval
  6. 46' D. Shastal B. Makouana
  7. 64' B. Kushnirenko B. Krushynskyi
  8. 73' K. Kelsy D. Sikan
  9. 77' O. Kashchuk Newerton
  10. 78' Arielson V. Hrytsuk
  11. 80' Arielson
  12. 82' Viacheslav Tankovskyi
  13. 89' V. Ohiria P. Budkivskyi
  14. 90'+2 Viacheslav Tankovskyi
  15. 90'+2 Viacheslav Tankovskyi
  16. FT0-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 26Y. Konoplia ▼ 11'
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matviienko
  5. 16I. Azarovi
  6. 6T. Stepanenko
  7. 11O. Zubkov
  8. 8D. Kryskiv
  9. 10H. Sudakov
  10. 39Newerton ▼ 77'
  11. 14D. Sikan ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 13G. Gocholeishvili ▲ 11'
  2. 18K. Kelsy ▲ 73'
  3. 90O. Kashchuk ▲ 77'
  4. 7Eguinaldo
  5. 44Y. Rakitskyi
  6. 9M. Shved
  7. 29Y. Nazaryna
  8. 20D. Topalov
  9. 32E. Kozik
  10. 1A. Rudko
  11. 27O. Ocheretko
  12. 23Pedrinho
Polessya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Kalitvintsev
  1. 71D. Boiko
  2. 13Lucas Taylor
  3. 44S. Chobotenko
  4. 30A. Shabanov
  5. 11V. Shapoval ▼ 46'
  6. 22V. Hrytsuk ▼ 78'
  7. 55B. Krushynskyi ▼ 64'
  8. 6V. Tankovskyi
  9. 59A. Kozak
  10. 28P. Budkivskyi ▼ 89'
  11. 18B. Makouana ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 29A. Smoliakov ▲ 46'
  2. 23D. Shastal ▲ 46'
  3. 77B. Kushnirenko ▲ 64'
  4. 99Arielson ▲ 78'
  5. 8V. Ohiria ▲ 89'
  6. 10D. Yanakov
  7. 33A. Pospelov
  8. 95E. Mustafaev
  9. 2M. Jarju
  10. 4A. Hitchenko
  11. 5M. Kravchenko
  12. 1O. Kudryk

Thống kê

017
341
14Dứt điểm6
8Chệch đích5
4Bị chặn1
7Phạt góc3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu46
119Ghi được64
89Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới14
43Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu