FC Shakhtar Donetsk vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 0-1 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 3, hòa 2, Polessya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- WLWWW Polessya
- 18' ▲ B. Krushynskyi ▼ B. Kushnirenko
- 23' ▲ T. Stepanenko ▼ Marlon Gomes
- 35' 0-1 S. Chobotenko · O. Nazarenko
- HT0-1
- 46' ▲ M. Shved ▼ Pedrinho
- 46' ▲ D. Sikan ▼ L. Traoré
- 46' ▲ A. Bristrić ▼ Paixão
- 62' ▲ Eguinaldo ▼ Pedro Henrique
- 66' ▲ B. Liedniev ▼ O. Nazarenko
- 66' ▲ D. Shastal ▼ Talles Costa
- 69' Oleksii Hutsuliak
- 73' ▲ B. Makouana ▼ O. Hutsuliak
- 76' Bogdan Mykhaylichenko
- 81' ▲ Newerton ▼ Kevin
- 90'+17 Kevin
- 90'+17 Yevgen Volynets
- FT0-1
Đội hình
- 31D. Riznyk 6.9
- 26Y. Konoplia 7.2
- 5V. Bondar 7.0
- 22M. Matviienko 7.2
- 13Pedro Henrique ▼ 62' 6.7
- 30Marlon Gomes ▼ 23' 6.3
- 38Pedrinho ▼ 46' 6.5
- 21A. Bondarenko 7.2
- 10H. Sudakov 8.7
- 37Kevin ▼ 81' 6.6
- 2L. Traoré ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 6T. Stepanenko ▲ 23' 6.3
- 9M. Shved ▲ 46' 6.9
- 14D. Sikan ▲ 46' 7.2
- 7Eguinaldo ▲ 62' 6.6
- 39Newerton ▲ 81' 6.3
- 4B. Franjić
- 18A. Ghram
- 17Vinícius Tobias
- 20A. Hlushchenko
- 72K. Fesiun
- 16I. Azarovi
- 29Y. Nazaryna
- 23Y. Volynets 8.7
- 15B. Mykhailichenko 7.0
- 34João Vialle 7.0
- 44S. Chobotenko ⚽ 7.5
- 29A. Smoliakov 6.9
- 77B. Kushnirenko ▼ 18' 6.3
- 8R. Babenko 6.9
- 11O. Hutsuliak ⇢ ▼ 73' 7.0
- 37Talles Costa ▼ 66' 6.9
- 7O. Nazarenko ▼ 66' 6.2
- 90Paixão ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 55B. Krushynskyi ▲ 18' 6.2
- 27A. Bristrić ▲ 46' 6.6
- 30B. Liedniev ▲ 66' 6.6
- 19D. Shastal ▲ 66' 6.3
- 10B. Makouana ▲ 73' 6.7
- 4M. Matić
- 33A. Pospielov
- 3O. Avramenko
- 31G. Maisuradze
- 95E. Mustafaev
- 1O. Kudryk
Thống kê
01⚑9
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
9Phạt góc6
0Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
550Chuyền bóng191
488Chuyền chính xác128
89%Chính xác chuyền67%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu44
106Ghi được54
57Thủng lưới41
1.93Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn15
55Hiệp hai24