Polessya vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Polessya 1-0 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 4, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- 13' Matej Matić
- HT0-0
- 48' Lucas Taylor
- 52' ▲ Pedrinho ▼ O. Zubkov
- 55' ▲ A. Smoliakov ▼ Lucas Taylor
- 55' ▲ O. Nazarenko ▼ Paixão
- 62' Dmytro Kryskiv
- 75' ▲ A. Bristrić ▼ B. Krushynskyi
- 75' ▲ B. Liedniev ▼ Y. Karaman
- 81' ▲ D. Sikan ▼ L. Traoré
- 81' ▲ Marlon Gomes ▼ D. Kryskiv
- 90'+5 Admir Bristrić
- 90'+3 Danylo Sikan
- 90'+6 ▲ D. Shastal ▼ O. Hutsuliak
- 90'+1 B. Mykhailichenko · A. Bristrić 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Kudryk 7.3
- 13Lucas Taylor ▼ 55' 6.9
- 5E. Sarapii 7.2
- 4M. Matić 6.9
- 15B. Mykhailichenko ⚽ 7.9
- 77B. Kushnirenko 7.2
- 8R. Babenko 6.6
- 11O. Hutsuliak ▼ 90' 7.0
- 38Y. Karaman ▼ 75' 7.2
- 55B. Krushynskyi ▼ 75' 6.6
- 90Paixão ▼ 55' 6.7
Dự bị 12
- 29A. Smoliakov ▲ 55' 6.7
- 7O. Nazarenko ▲ 55' 6.7
- 27A. Bristrić ▲ 75' 7.0
- 30B. Liedniev ▲ 75' 6.6
- 19D. Shastal ▲ 90'
- 31G. Maisuradze
- 3O. Avramenko
- 70J. Yoka
- 9L. Hernández
- 73D. Beskorovainyi
- 99V. Ulihanets
- 95E. Mustafaev
- 31D. Riznyk 6.9
- 26Y. Konoplia 6.9
- 5V. Bondar 6.9
- 22M. Matviienko 6.9
- 13Pedro Henrique 6.6
- 8D. Kryskiv ▼ 81' 6.9
- 11O. Zubkov ▼ 52' 6.6
- 21A. Bondarenko 6.7
- 10H. Sudakov 6.2
- 37Kevin 6.7
- 2L. Traoré ▼ 81' 6.7
Dự bị 12
- 38Pedrinho ▲ 52' 6.6
- 14D. Sikan ▲ 81' 6.7
- 30Marlon Gomes ▲ 81' 6.9
- 17Vinícius Tobias
- 7Eguinaldo
- 16I. Azarovi
- 72K. Fesiun
- 9M. Shved
- 39Newerton
- 18A. Ghram
- 6T. Stepanenko
- 74M. Faryna
Thống kê
03⚑5
⚑220
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị5
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
258Chuyền bóng548
203Chuyền chính xác472
79%Chính xác chuyền86%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu55
54Ghi được106
41Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai55