FC Shakhtar Donetsk vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, FC Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- LWDWW FC Shakhtar Donetsk
- LWWWW FC Kharkiv
- 21' ▲ V. Kalitvintsev ▼ V. Churko
- 45' Oleg Ocheretko
- HT0-0
- 52' Valeriy Bondar
- 57' Vladyslav Kalitvintsev
- 62' Pedrinho11m 1-0
- 64' ▲ Isaque Silva ▼ Y. Nazaryna
- 64' ▲ A. Bondarenko ▼ Pedrinho
- 64' ▲ E. Rashica ▼ B. Zabergja
- 64' ▲ I. Lytvynenko ▼ J. N. Arevalo Chaparro
- 65' Ivan Kalyuzhnyi
- 68' Marlon
- 68' Danylo Varakuta
- 73' Artem Shabanov
- 78' ▲ S. Castillo ▼ D. Antyukh
- 78' ▲ C. Mba ▼ P. Itodo
- 80' ▲ Lucas Ferreira ▼ Newerton
- 80' ▲ Luca Meirelles ▼ L. Traore
- 85' ▲ V. Tobias ▼ Alisson
- FT1-0
Đội hình
- 31D. Riznyk 7.0
- 26Y. Konoplya 7.3
- 5V. Bondar 7.0
- 4Marlon 7.3
- 13P. Henrique 7.6
- 27O. Ocheretko 6.6
- 29Y. Nazaryna ▼ 64' 7.2
- 10Pedrinho ⚽ ▼ 64' 7.0
- 30Alisson ▼ 85' 7.2
- 2L. Traore ▼ 80' 7.0
- 11Newerton ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 16I. Azarovi
- 17V. Tobias ▲ 85' 6.7
- 7Eguinaldo
- 9M. Shved
- 14Isaque Silva ▲ 64' 6.2
- 21A. Bondarenko ▲ 64' 6.3
- 37Lucas Ferreira ▲ 80' 6.6
- 45D. Smetana
- 68P. Obah
- 19Kaua Elias
- 49Luca Meirelles ▲ 80' 6.3
- 30D. Varakuta 6.3
- 13V. Salyuk 7.0
- 18Y. Pavlyuk 6.7
- 31A. Shabanov 6.7
- 27I. Krupskyi 6.2
- 11V. Churko ▼ 21' 6.5
- 5I. Kaliuzhnyi 7.5
- 16J. N. Arevalo Chaparro ▼ 64' 6.9
- 26B. Zabergja ▼ 64' 6.6
- 98P. Itodo ▼ 78' 6.5
- 15D. Antyukh ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 23Y. Protsenko
- 2D. Kapinus
- 24O. Martynyuk
- 37V. Dubko
- 7Ari Moura
- 8S. Castillo ▲ 78' 6.3
- 17I. Kogut
- 19E. Rashica ▲ 64' 6.5
- 25I. Lytvynenko ▲ 64' 6.6
- 45V. Kalitvintsev ▲ 21' 6.6
- 77Cauan Baptistella
- 99C. Mba ▲ 78' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm4
1Trúng đích1
0Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị0
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
440Chuyền bóng352
369Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền78%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu43
115Ghi được60
45Thủng lưới30
2.09Bàn thắng mỗi trận1.4
28Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn15
71Hiệp hai38