FC Kharkiv
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

FC Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 1-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kiev
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 24' A. Tkachuk D. Kravchenko
  2. 27' Artem Bondarenko
  3. 30' 0-1 M. Matviienko · O. Kashchuk
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 L. Traoré
  6. 56' D. Yusov 1-2
  7. 59' A. Abdullaiev O. Sydorov
  8. 62' Ari Moura K. Bychek
  9. 63' Lassina Traoré
  10. 71' Andriy Tkachuk
  11. 72' Newerton O. Kashchuk
  12. 72' K. Kelsy L. Traoré
  13. 79' Pedrinho D. Topalov
  14. 89' D. Castillo D. Sikan
  15. 90'+3 Rostyslav Rusyn
  16. 90' Mykyta Bezuglyy
  17. FT1-2

Đội hình

FC Kharkiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Halovskyi
  1. 37O. Mozil
  2. 29M. Zhychykov
  3. 30M. Bezuhlyi
  4. 17I. Kurylo
  5. 3Y. Tkachuk
  6. 10R. Rusyn
  7. 27D. Kravchenko ▼ 24'
  8. 6B. Vachiberadze
  9. 21K. Bychek ▼ 62'
  10. 97O. Sydorov ▼ 59'
  11. 14D. Yusov

Dự bị 12

  1. 19A. Tkachuk ▲ 24'
  2. 15A. Abdullaiev ▲ 59'
  3. 7Ari Moura ▲ 62'
  4. 22V. Dmytrenko
  5. 1D. Sydorenko
  6. 5M. Rudavskyi
  7. 20V. Chervak
  8. 12I. Potimkov
  9. 33Igor Henrique
  10. 4I. Kovalenko
  11. 79A. Chyruk
  12. 99V. Ostrovskyi
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 31D. Riznyk
  2. 13G. Gocholeishvili
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matviienko
  5. 20D. Topalov ▼ 79'
  6. 90O. Kashchuk ▼ 72'
  7. 21A. Bondarenko
  8. 8D. Kryskiv
  9. 11O. Zubkov
  10. 2L. Traoré ▼ 72'
  11. 14D. Sikan ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 39Newerton ▲ 72'
  2. 18K. Kelsy ▲ 72'
  3. 23Pedrinho ▲ 79'
  4. 4D. Castillo ▲ 89'
  5. 32E. Kozik
  6. 48D. Tvardovskyi
  7. 77K. Toirov
  8. 15A. Hlushchenko
  9. 12T. Puzankov
  10. 28M. Faryna

Thống kê

033
1720
8Dứt điểm20
4Trúng đích10
4Chệch đích9
3Phạt góc17
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu59
45Ghi được119
70Thủng lưới89
1Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn43
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu