FC Shakhtar Donetsk vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 0-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, FC Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- O. Shandor
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- LLWWW FC Kharkiv
- HT0-0
- 61' ▲ A. Totovytskyi ▼ D. Sikan
- 61' ▲ A. Bondarenko ▼ H. Sudakov
- 71' ▲ K. Bychek ▼ I. Zubkov
- 72' A. Remenyuk
- 76' ▲ O. Ocheretko ▼ I. Petryak
- 78' ▲ A. Dudik ▼ D. Kravchenko
- 78' ▲ V. Dmytrenko ▼ A. Remenyuk
- 84' O. Ocheretko
- FT0-0
Đội hình
- 81A. Trubin
- 4S. Kryvtsov
- 22M. Matvienko
- 15B. Mykhaylichenko
- 23Lucas Taylor
- 6T. Stepanenko
- 34I. Petryak ▼ 76'
- 17N. Đurasek
- 10M. Mudryk
- 8H. Sudakov ▼ 61'
- 14D. Sikan ▼ 61'
Dự bị 12
- 7A. Totovytskyi ▲ 61'
- 21A. Bondarenko ▲ 61'
- 27O. Ocheretko ▲ 76'
- 20D. Topalov
- 28M. Farina
- 5V. Bondar
- 26Y. Konoplya
- 99V. Kornienko
- 19A. Kulakov
- 32E. Kozik
- 1O. Shevchenko
- 30A. Pyatov
- 37O. Mozil
- 17I. Kurilo
- 30M. Bezuglyi
- 23M. Shershen
- 5M. Rudavskyi
- 8Y. Martynyuk
- 28A. Gabelok
- 10R. Rusyn
- 27D. Kravchenko ▼ 78'
- 11A. Remenyuk ▼ 78'
- 19I. Zubkov ▼ 71'
Dự bị 9
- 21K. Bychek ▲ 71'
- 77A. Dudik ▲ 78'
- 22V. Dmytrenko ▲ 78'
- 48Wendel
- 4I. Kovalenko
- 3Y. Tkachuk
- 13I. Potimkov
- 1D. Sydorenko
- 7V. Ponomar
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu30
105Ghi được23
65Thủng lưới42
1.98Bàn thắng mỗi trận0.77
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn11
50Hiệp hai11