FC Shakhtar Donetsk vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 2-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, FC Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- LWWWW FC Kharkiv
- HT0-0
- 46' ▲ Eguinaldo ▼ Newerton
- 59' O. Zubkov · A. Bondarenko 1-0
- 61' ▲ R. Rusyn ▼ Ari Moura
- 61' ▲ A. Chyruk ▼ D. Yusov
- 65' Andrii Boriachuk
- 69' ▲ O. Sydorov ▼ A. Tkachuk
- 76' ▲ Y. Nazaryna ▼ A. Bondarenko
- 78' D. Kryskiv11m 2-0
- 87' ▲ K. Kelsy ▼ D. Sikan
- 87' ▲ K. Bychek ▼ A. Boriachuk
- 88' Taras Stepanenko
- 90'+1 ▲ O. Ocheretko ▼ D. Kryskiv
- FT2-0
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 13G. Gocholeishvili
- 5V. Bondar
- 22M. Matviienko
- 16I. Azarovi
- 6T. Stepanenko
- 11O. Zubkov
- 8D. Kryskiv ▼ 90'
- 21A. Bondarenko ▼ 76'
- 39Newerton ▼ 46'
- 14D. Sikan ▼ 87'
Dự bị 12
- 7Eguinaldo ▲ 46'
- 29Y. Nazaryna ▲ 76'
- 18K. Kelsy ▲ 87'
- 27O. Ocheretko ▲ 90'
- 3S. Lemkin
- 23Pedrinho
- 25N. Miroshi
- 90O. Kashchuk
- 1A. Rudko
- 4D. Castillo
- 32E. Kozik
- 44Y. Rakitskyi
- 1D. Sydorenko
- 29M. Zhychykov
- 3Y. Tkachuk
- 30M. Bezuhlyi
- 20V. Chervak
- 19A. Tkachuk ▼ 69'
- 28A. Habelok
- 8Y. Martyniuk
- 7Ari Moura ▼ 61'
- 9A. Boriachuk ▼ 87'
- 14D. Yusov ▼ 61'
Dự bị 10
- 10R. Rusyn ▲ 61'
- 79A. Chyruk ▲ 61'
- 97O. Sydorov ▲ 69'
- 21K. Bychek ▲ 87'
- 4I. Kovalenko
- 37O. Mozil
- 15A. Abdullaiev
- 11A. Remeniuk
- 22V. Dmytrenko
- 12I. Potimkov
Thống kê
01⚑11
⚑010
18Dứt điểm5
7Trúng đích2
8Chệch đích3
11Phạt góc0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu45
119Ghi được45
89Thủng lưới70
2.02Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới9
43Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai26