FC Kharkiv
0 : 7
FT · Hiệp một 0:4
·
FC Shakhtar Donetsk

FC Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 0-7 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
O. Shandor
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 5' 0-1 O. Zubkov · T. Stepanenko
  2. 13' 0-2 B. Mykhailichenko · L. Traoré
  3. 14' Lassina Traoré
  4. 38' 0-3 L. Traoré · A. Bondarenko
  5. 41' 0-4 O. Zubkov · Y. Rakitskyi
  6. HT0-4
  7. 46' D. Kravchenko B. Vachiberadze
  8. 46' A. Abdullaev A. Remenyuk
  9. 46' E. Nazaryna T. Stepanenko
  10. 46' I. Petryak O. Zubkov
  11. 56' 0-5 I. Kurilophản lưới
  12. 58' 0-6 I. Petryak
  13. 59' D. Sikan L. Traoré
  14. 60' D. Kryskiv A. Bondarenko
  15. 66' 0-7 Y. Rakitskyi
  16. 67' Igor Henrique R. Rusyn
  17. 68' V. Ostrovskyi A. Chyruk
  18. 72' O. Ocheretko H. Sudakov
  19. 85' V. Dmytrenko K. Bychek
  20. FT0-7

Đội hình

FC Kharkiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Edmar
  1. 1D. Sydorenko
  2. 29M. Zhychykov
  3. 30M. Bezuglyi
  4. 17I. Kurilo
  5. 23M. Shershen
  6. 8Y. Martynyuk
  7. 6B. Vachiberadze ▼ 46'
  8. 21K. Bychek ▼ 85'
  9. 10R. Rusyn ▼ 67'
  10. 79A. Chyruk ▼ 68'
  11. 11A. Remenyuk ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 27D. Kravchenko ▲ 46'
  2. 15A. Abdullaev ▲ 46'
  3. 33Igor Henrique ▲ 67'
  4. 99V. Ostrovskyi ▲ 68'
  5. 22V. Dmytrenko ▲ 85'
  6. 69Y. Potimkov
  7. 52K. Ivannikov
  8. 5M. Rudavskyi
  9. 13I. Potimkov
  10. 4I. Kovalenko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 81A. Trubin
  2. 26Y. Konoplya
  3. 5V. Bondar
  4. 44Y. Rakitskyi
  5. 15B. Mykhailichenko
  6. 6T. Stepanenko ▼ 46'
  7. 11O. Zubkov ▼ 46'
  8. 17N. Đurasek
  9. 8H. Sudakov ▼ 72'
  10. 21A. Bondarenko ▼ 60'
  11. 2L. Traoré ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 29E. Nazaryna ▲ 46'
  2. 34I. Petryak ▲ 46'
  3. 14D. Sikan ▲ 59'
  4. 16D. Kryskiv ▲ 60'
  5. 27O. Ocheretko ▲ 72'
  6. 18K. Kelsy
  7. 13G. Gocholeishvili
  8. 28M. Farina
  9. 1O. Shevchenko
  10. 23Lucas Taylor
  11. 77K. Toirov
  12. 30A. Pyatov

Thống kê

004
210
8Dứt điểm16
2Trúng đích9
5Chệch đích5
1Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu53
23Ghi được105
42Thủng lưới65
0.77Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn34
11Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu