FC Mariupol vs Dnipro-1
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-3 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 1, Dnipro-1 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- D. Kryvushkin
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- LDWLL Dnipro-1
- 30' Kyrylo Melichenko
- 34' Oleksii Kashchuk
- 35' 0-1 A. Dovbyk11m
- 42' Mykyta Kravchenko
- 45'+2 Oleksii Kashchuk
- 45'+2 Oleksii Kashchuk
- HT0-1
- 52' Oleksandr Pikhalyonok
- 52' ▲ D. Shostak ▼ A. Kholod
- 56' Petro Stasiuk
- 56' ▲ V. Luchkevych ▼ M. Kravchenko
- 69' ▲ S. Spirovski ▼ D. Topalov
- 69' ▲ M. Khromey ▼ M. Peterman
- 75' Mark Mampasi
- 75' 0-2 O. Pikhalyonok11m
- 76' ▲ F. Di Franco ▼ N. Đurasek
- 77' ▲ Bill ▼ O. Nazarenko
- 78' 0-3 Bill · V. Luchkevych
- 83' ▲ A. Mykytyshyn ▼ O. Ocheretko
- 83' ▲ S. Loginov ▼ O. Svatok
- 83' ▲ E. Yarmolyuk ▼ O. Hutsulyak
- FT0-3
Đội hình
- 12M. Turbaevskyi
- 95P. Stasyuk
- 99K. Melichenko
- 55O. Drambaev
- 35M. Mampassi
- 9D. Myshnov
- 11O. Kashchuk
- 91M. Peterman ▼ 69'
- 8O. Ocheretko ▼ 83'
- 7D. Topalov ▼ 69'
- 97A. Kholod ▼ 52'
Dự bị 9
- 33D. Shostak ▲ 52'
- 14S. Spirovski ▲ 69'
- 19M. Khromey ▲ 69'
- 20A. Mykytyshyn ▲ 83'
- 5V. Klymenko
- 3S. Mykytsey
- 63P. Bosančić
- 25M. Zhuk
- 86D. Udod
- 12V. Cojocaru
- 39O. Svatok ▼ 83'
- 5Nélson Monte
- 4V. Dubinchak
- 11M. Kravchenko ▼ 56'
- 76O. Pikhalyonok
- 9O. Hutsulyak ▼ 83'
- 30N. Đurasek ▼ 76'
- 97D. Ignatenko
- 29O. Nazarenko ▼ 77'
- 7A. Dovbyk
Dự bị 9
- 24V. Luchkevych ▲ 56'
- 20F. Di Franco ▲ 76'
- 99Bill ▲ 77'
- 15S. Loginov ▲ 83'
- 14E. Yarmolyuk ▲ 83'
- 33V. Yurchuk
- 3V. Adamyuk
- 8I. Kogut
- 25M. Ćuže
Thống kê
15⚑2
⚑420
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm10
2Trúng đích5
2Chệch đích5
2Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu29
24Ghi được55
46Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai19