Dnipro-1 vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 2-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 4, hòa 1, FC Mariupol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Dnipro Arena, Dnipropetrovs'k
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- LDWLL Dnipro-1
- WLLDL FC Mariupol
- 26' Joyskim Dawa Tchakonte
- HT0-0
- 53' Oleksiy Khoblenko
- 64' O. Khoblenko11m 1-0
- 66' ▲ D. Korkishko ▼ O. Nazarenko
- 66' ▲ I. Tyshchenko ▼ M. Chekh
- 69' ▲ O. Chychykov ▼ S. Buletsa
- 72' ▲ A. Kulakov ▼ V. Churko
- 74' Andriy Kulakov
- 74' ▲ V. Supryaha ▼ O. Khoblenko
- 77' ▲ O. Kashchuk ▼ I. Kyryukhantsev
- 83' Oleksii Bykov
- 89' V. Supryaha · O. Chychykov 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31A. Klishchuk
- 8V. Polyovyi
- 15S. Loginov
- 3V. Adamyuk
- 71M. Lopyrenok
- 20F. Di Franco
- 69Y. Vakulko
- 10S. Buletsa ▼ 69'
- 29O. Nazarenko ▼ 66'
- 44A. Batagov
- 9O. Khoblenko ▼ 74'
Dự bị 7
- 7D. Korkishko ▲ 66'
- 77O. Chychykov ▲ 69'
- 89V. Supryaha ▲ 74'
- 11V. Shapoval
- 33V. Yurchuk
- 30P. Gueye
- 18O. Snizhko
- 1Y. Galchuk
- 29I. Kyryukhantsev ▼ 77'
- 2O. Bykov
- 37N. Muravskyi
- 75V. Kornienko
- 5J. Dawa
- 25V. Fedorchuk
- 11V. Churko ▼ 72'
- 7D. Topalov
- 71M. Chekh ▼ 66'
- 86R. Fomin
Dự bị 7
- 19I. Tyshchenko ▲ 66'
- 77A. Kulakov ▲ 72'
- 20O. Kashchuk ▲ 77'
- 33A. Pospelov
- 8P. Polehenko
- 44D. Sagutkin
- 90S. Biblyk
Thống kê
01⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích6
7Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu38
47Ghi được43
49Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27