Dnipro-1
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Mariupol

Dnipro-1 vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 2-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 4, hòa 1, FC Mariupol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Sân vận động
Dnipro Arena, Dnipropetrovs'k
Trọng tài
H. Serputko
Phong độ
LDWLL Dnipro-1
WLLDL FC Mariupol
  1. 14' A. Dovbyk 1-0
  2. 30' O. Nazarenko · A. Dovbyk 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Khromey R. Plaksa
  5. 46' O. Drambaev S. Mykytsey
  6. 63' B. Vyunnyk S. Gorbunov
  7. 63' V. Klymenko M. Peterman
  8. 65' Oleksandr Drambaev
  9. 66' D. Ignatenko F. Di Franco
  10. 67' A. Mykytyshyn D. Topalov
  11. 68' Mark Mampasi
  12. 72' I. Kogut O. Pikhalyonok
  13. 72' N. Rusyn O. Nazarenko
  14. 76' Mykyta Kravchenko
  15. 77' 2-1 B. Vyunnyk · M. Mampassi
  16. 82' Oleksandr Drambaev
  17. 82' Oleksandr Drambaev
  18. 90' E. Yarmolyuk A. Dovbyk
  19. FT2-1

Đội hình

Dnipro-1 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 44Y. Past
  2. 3V. Adamyuk
  3. 39O. Svatok
  4. 4V. Dubinchak
  5. 20F. Di Franco ▼ 66'
  6. 76O. Pikhalyonok ▼ 72'
  7. 30N. Đurasek
  8. 11M. Kravchenko
  9. 25M. Ćuže
  10. 29O. Nazarenko ▼ 72'
  11. 7A. Dovbyk ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 97D. Ignatenko ▲ 66'
  2. 8I. Kogut ▲ 72'
  3. 31N. Rusyn ▲ 72'
  4. 14E. Yarmolyuk ▲ 90'
  5. 6A. Batagov
  6. 33V. Yurchuk
  7. 99Bill
  8. 15S. Loginov
FC Mariupol Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 3S. Mykytsey ▼ 46'
  3. 95P. Stasyuk
  4. 4S. Chobotenko
  5. 91M. Peterman ▼ 63'
  6. 35M. Mampassi
  7. 7D. Topalov ▼ 67'
  8. 17S. Gorbunov ▼ 63'
  9. 33D. Shostak
  10. 22R. Plaksa ▼ 46'
  11. 77A. Kulakov

Dự bị 8

  1. 19M. Khromey ▲ 46'
  2. 55O. Drambaev ▲ 46'
  3. 21B. Vyunnyk ▲ 63'
  4. 5V. Klymenko ▲ 63'
  5. 20A. Mykytyshyn ▲ 67'
  6. 86D. Udod
  7. 12M. Turbaevskyi
  8. 23I. Koshkosh

Thống kê

015
331
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích4
5Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu21
55Ghi được24
30Thủng lưới46
1.9Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu