FC Mariupol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dnipro-1

FC Mariupol vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-0 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 1, Dnipro-1 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
S. Boyko
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LDWLL Dnipro-1
  1. 29' O. Snizhko
  2. 33' D. Korkishko O. Chychykov
  3. 45' S. Chobotenko
  4. HT0-0
  5. 46' A. Batagov O. Snizhko
  6. 48' I. Kiryukhantsev
  7. 74' I. Putrya V. Churko
  8. 74' M. Lopyrenok P. Gueye
  9. 80' P. Polehenko I. Kyryukhantsev
  10. 82' V. Fedorchuk · D. Myshnov 1-0
  11. 86' M. Chekh D. Topalov
  12. 88' I. Tyshchenko
  13. FT1-0

Đội hình

FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 29I. Kyryukhantsev ▼ 80'
  3. 4S. Chobotenko
  4. 5J. Dawa
  5. 25V. Fedorchuk
  6. 19I. Tyshchenko
  7. 6V. Tankovskyi
  8. 11V. Churko ▼ 74'
  9. 9D. Myshnov
  10. 7D. Topalov ▼ 86'
  11. 17S. Gorbunov

Dự bị 7

  1. 22I. Putrya ▲ 74'
  2. 8P. Polehenko ▲ 80'
  3. 71M. Chekh ▲ 86'
  4. 34M. Peterman
  5. 20O. Kashchuk
  6. 33A. Pospelov
  7. 75V. Kornienko
Dnipro-1 HLV: D. Mykhailenko
  1. 33V. Yurchuk
  2. 30P. Gueye ▼ 74'
  3. 15S. Loginov
  4. 11V. Shapoval
  5. 3O. Safronov
  6. 4S. Kravchenko
  7. 18O. Snizhko ▼ 46'
  8. 25I. Kogut
  9. 29O. Nazarenko
  10. 77O. Chychykov ▼ 33'
  11. 89V. Supryaha

Dự bị 7

  1. 7D. Korkishko ▲ 33'
  2. 44A. Batagov ▲ 46'
  3. 71M. Lopyrenok ▲ 74'
  4. 97Y. Romanyuk
  5. 10S. Buletsa
  6. 9S. Kulish
  7. 81V. Babichyn

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu33
43Ghi được47
55Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu