FC Mariupol
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dnipro-1

FC Mariupol vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 2-2 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 1, Dnipro-1 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
Dnipro Arena, Dnipropetrovs'k
Trọng tài
Maksim Koziryatsky, Ukraine
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LDWLL Dnipro-1
  1. 6' Douglas
  2. 10' Oleksandr Nazarenko
  3. 12' Sergiy Chobotenko
  4. 13' 0-1 Douglas · O. Pikhalyonok
  5. 35' K. Melichenko 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' M. Peterman V. Tankovskyi
  8. 46' A. Kulakov D. Sikan
  9. 50' Petro Stasiuk
  10. 59' F. Di Franco I. Kogut
  11. 59' S. Buletsa O. Nazarenko
  12. 61' 1-2 A. Dovbyk11m
  13. 64' O. Drambaev P. Stasyuk
  14. 64' A. Bondarenko O. Kashchuk
  15. 65' Artem Bondarenko
  16. 69' Oleksii Bykov
  17. 73' E. Kuliev O. Ocheretko
  18. 76' O. Khoblenko A. Dovbyk
  19. 84' A. Tsurikov V. Dubinchak
  20. 86' A. Kulakov · D. Myshnov 2-2
  21. 88' Lucas Taylor
  22. 89' Oleksandr Drambaev
  23. FT2-2

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 95P. Stasyuk ▼ 64'
  3. 4S. Chobotenko
  4. 2O. Bykov
  5. 29V. Tankovskyi ▼ 46'
  6. 9D. Myshnov
  7. 6M. Chekh
  8. 20O. Kashchuk ▼ 64'
  9. 15K. Melichenko
  10. 11O. Ocheretko ▼ 73'
  11. 99D. Sikan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 34M. Peterman ▲ 46'
  2. 77A. Kulakov ▲ 46'
  3. 55O. Drambaev ▲ 64'
  4. 21A. Bondarenko ▲ 64'
  5. 79E. Kuliev ▲ 73'
  6. 1Y. Galchuk
  7. 96I. Kyryukhantsev
  8. 44D. Sagutkin
  9. 35M. Mampassi
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Jovičević
  1. 33V. Yurchuk
  2. 22Douglas
  3. 15S. Loginov
  4. 24V. Dubinchak ▼ 84'
  5. 17Lucas Taylor
  6. 76O. Pikhalyonok
  7. 97D. Ignatenko
  8. 25M. Ćuže
  9. 8I. Kogut ▼ 59'
  10. 29O. Nazarenko ▼ 59'
  11. 7A. Dovbyk ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 20F. Di Franco ▲ 59'
  2. 10S. Buletsa ▲ 59'
  3. 9O. Khoblenko ▲ 76'
  4. 11A. Tsurikov ▲ 84'
  5. 44A. Batagov
  6. 39O. Svatok
  7. 35Z. Makharadze
  8. 3V. Adamyuk
  9. 42V. Gonçalves

Thống kê

056
530
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích6
6Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi21
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
26 59 - 15 +44 65
2
FC Shakhtar Donetsk
26 54 - 19 +35 54
3
Zorya Luhansk
26 44 - 22 +22 50
4
Kolos Kovalivka
26 36 - 26 +10 41
5
Vorskla Poltava
26 37 - 30 +7 41
6
Desna
26 38 - 32 +6 38
7
Dnipro-1
26 36 - 38 -2 30
8
Lviv
26 25 - 51 -26 29
9
FC Oleksandriya
26 33 - 37 -4 29
10
Ruh Lviv
26 27 - 39 -12 28
11
FC Mariupol
26 27 - 41 -14 26
12
Inhulets
26 24 - 39 -15 26
13
Olimpik Donetsk
26 28 - 48 -20 22
14
Minai
26 16 - 47 -31 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
31Ghi được50
45Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu