Desna vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Desna 3-3 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 7, hòa 2, FC Mariupol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Olimpiysʹkyy Navchalʹno-Sportyvnyy Tsentr Chernihiv, Chernihiv
- Trọng tài
- V. Kopievskiy
- Phong độ
- WLWDL Desna
- WLLDL FC Mariupol
- 16' Dmytro Myshnov
- 29' 0-1 O. Kashchuk · O. Drambaev
- 37' Maxym Chekh
- 45'+1 Andriy Dombrovskiy
- 45' Vladislav Kalitvintsev
- HT0-1
- 49' 0-2 O. Kashchuk11m
- 51' L. Arveladze · V. Yurchenko 1-2
- 56' V. Yurchenko · D. Bezborodko 2-2
- 68' ▲ M. Peterman ▼ M. Chekh
- 76' ▲ M. Khromey ▼ D. Topalov
- 78' ▲ V. Voloshyn ▼ L. Arveladze
- 78' ▲ I. Shevtsov ▼ D. Bezborodko
- 80' V. Voloshyn · I. Shevtsov 3-2
- 90'+2 ▲ M. Degtyarev ▼ V. Kalitvintsev
- 90'+2 ▲ S. Spirovski ▼ D. Myshnov
- 90'+1 3-3 M. Khromey · O. Kashchuk
- FT3-3
Đội hình
- 72I. Lytovka
- 33Y. Selin
- 3O. Safronov
- 11V. Kalitvintsev ▼ 90'
- 80V. Yurchenko
- 17T. Zaviyskyi
- 7S. Bolbat
- 9L. Arveladze ▼ 78'
- 8A. Dombrovskyi
- 28P. Budkivskyi
- 20D. Bezborodko ▼ 78'
Dự bị 9
- 15V. Voloshyn ▲ 78'
- 90I. Shevtsov ▲ 78'
- 77M. Degtyarev ▲ 90'
- 12E. Kartushov
- 6O. Kovtun
- 16Y. Belych
- 5O. Masalov
- 21R. Mysak
- 2V. Zhuk
- 12M. Turbaevskyi
- 95P. Stasyuk
- 99K. Melichenko
- 55O. Drambaev
- 35M. Mampassi
- 9D. Myshnov ▼ 90'
- 6M. Chekh ▼ 68'
- 11O. Kashchuk
- 8O. Ocheretko
- 7D. Topalov ▼ 76'
- 97A. Kholod
Dự bị 7
- 91M. Peterman ▲ 68'
- 19M. Khromey ▲ 76'
- 14S. Spirovski ▲ 90'
- 63P. Bosančić
- 86D. Udod
- 3S. Mykytsey
- 25M. Zhuk
Thống kê
02⚑6
⚑620
8Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích6
6Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
27Ghi được24
31Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai13