Desna
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Mariupol

Desna vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Desna 2-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 7, hòa 2, FC Mariupol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Trọng tài
Oleksandr Derdo, Ukraine
Phong độ
WLWDL Desna
WLLDL FC Mariupol
  1. 4' D. Bezborodko 1-0
  2. 41' Andriy Boryachuk
  3. HT1-0
  4. 46' A. Bratkov A. Gitchenko
  5. 47' D. Bezborodko 2-0
  6. 54' V. Buhai B. Demiri
  7. 61' S. Chobotenko O. Bykov
  8. 70' P. Polehenko I. Tyshchenko
  9. 77' V. Ermakov D. Khlyobas
  10. 90' S. Starenkyi D. Bezborodko
  11. FT2-0

Đội hình

Desna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Ryabokon
  1. 44E. Past
  2. 17A. Gitchenko ▼ 46'
  3. 32M. Imerekov
  4. 45D. Favorov
  5. 7V. Ogirya
  6. 12E. Kartushov
  7. 22A. Mostovyi
  8. 89O. Volkov
  9. 9D. Khlyobas ▼ 77'
  10. 19A. Favorov
  11. 20D. Bezborodko ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4A. Bratkov ▲ 46'
  2. 5V. Ermakov ▲ 77'
  3. 27S. Starenkyi ▲ 90'
  4. 10O. Filippov
  5. 14A. Yakymiv
  6. 21S. Lyulka
  7. 72I. Lytovka
FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 29I. Kyryukhantsev
  4. 23B. Demiri ▼ 54'
  5. 2O. Bykov ▼ 61'
  6. 19I. Tyshchenko ▼ 70'
  7. 11V. Churko
  8. 9D. Myshnov
  9. 76O. Pikhalyonok
  10. 7A. Boryachuk
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 77V. Buhai ▲ 54'
  2. 4S. Chobotenko ▲ 61'
  3. 8P. Polehenko ▲ 70'
  4. 5J. Dawa
  5. 6E. Bilokin
  6. 28A. Korobenko
  7. 33A. Pospelov

Thống kê

003
1010
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm7
6Trúng đích3
6Chệch đích4
3Phạt góc10
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
40Ghi được42
45Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu