Desna vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Desna 4-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 7, hòa 2, FC Mariupol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
- Trọng tài
- A. Kovalenko
- Phong độ
- WLWDL Desna
- WLLDL FC Mariupol
- 6' Sergiy Chobotenko
- 12' A. Totovytskyi · O. Kuzyk 1-0
- 19' Joyskim Dawa Tchakonte
- 21' A. Totovytskyi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Muravskyi ▼ J. Dawa
- 53' Danylo Ihnatenko
- 57' Nazarii Muravskyi
- 58' O. Filippov11m 3-0
- 65' ▲ D. Topalov ▼ I. Tyshchenko
- 69' ▲ E. Kartushov ▼ O. Kuzyk
- 76' ▲ A. Kulakov ▼ R. Fomin
- 81' ▲ P. Budkivskyi ▼ A. Totovytskyi
- 86' ▲ Y. Konoplya ▼ O. Filippov
- 90'+2 V. Kalitvintsev · P. Budkivskyi 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 44Y. Past
- 4J. Tamm
- 17A. Gitchenko
- 22A. Mostovyi
- 45D. Favorov
- 11V. Kalitvintsev
- 20A. Totovytskyi ▼ 81'
- 9L. Arveladze
- 77O. Kuzyk ▼ 69'
- 8A. Dombrovskyi
- 10O. Filippov ▼ 86'
Dự bị 7
- 12E. Kartushov ▲ 69'
- 28P. Budkivskyi ▲ 81'
- 26Y. Konoplya ▲ 86'
- 5V. Ermakov
- 13D. Khlyobas
- 72I. Lytovka
- 25O. Hutsulyak
- 1Y. Galchuk
- 29I. Kyryukhantsev
- 4S. Chobotenko
- 5J. Dawa ▼ 46'
- 25V. Fedorchuk
- 19I. Tyshchenko ▼ 65'
- 11V. Churko
- 9D. Myshnov
- 73D. Ignatenko
- 17S. Gorbunov
- 86R. Fomin ▼ 76'
Dự bị 7
- 37N. Muravskyi ▲ 46'
- 7D. Topalov ▲ 65'
- 77A. Kulakov ▲ 76'
- 8P. Polehenko
- 20O. Kashchuk
- 75V. Kornienko
- 33A. Pospelov
Thống kê
00⚑12
⚑840
12Phạt góc8
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
63Ghi được43
36Thủng lưới55
1.85Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27