FC Mariupol
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Desna

FC Mariupol vs Desna

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-4 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 1, hòa 2, Desna thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
WLWDL Desna
  1. 20' 0-1 D. Khlyobas · E. Kartushov
  2. 21' 0-2 O. Filippov · E. Kartushov
  3. HT0-2
  4. 46' S. Gorbunov V. Kornienko
  5. 59' O. Kashchuk V. Churko
  6. 67' 0-3 D. Khlyobas · D. Favorov
  7. 76' P. Polehenko I. Kyryukhantsev
  8. 79' V. Kalitvintsev O. Kuzyk
  9. 81' 0-4 O. Filippov · E. Kartushov
  10. 85' S. Starenkyi D. Khlyobas
  11. 87' M. Degtyarev O. Filippov
  12. FT0-4

Đội hình

FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 29I. Kyryukhantsev ▼ 76'
  3. 4S. Chobotenko
  4. 75V. Kornienko ▼ 46'
  5. 5J. Dawa
  6. 25V. Fedorchuk
  7. 6V. Tankovskyi
  8. 11V. Churko ▼ 59'
  9. 9D. Myshnov
  10. 7D. Topalov
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 17S. Gorbunov ▲ 46'
  2. 20O. Kashchuk ▲ 59'
  3. 8P. Polehenko ▲ 76'
  4. 22I. Putrya
  5. 19I. Tyshchenko
  6. 33A. Pospelov
  7. 13S. Yavorskyi
Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 26Y. Konoplya
  7. 7V. Ogirya
  8. 12E. Kartushov
  9. 9O. Kuzyk ▼ 79'
  10. 13D. Khlyobas ▼ 85'
  11. 10O. Filippov ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 11V. Kalitvintsev ▲ 79'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 85'
  3. 77M. Degtyarev ▲ 87'
  4. 19A. Favorov
  5. 8A. Dombrovskyi
  6. 72I. Lytovka
  7. 5V. Ermakov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu34
43Ghi được63
55Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu