FC Mariupol vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-4 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 1, hòa 2, Desna thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Trọng tài
- Sergiy Boyko, Ukraine
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- WLWDL Desna
- 3' 0-1 D. Khlyobas · D. Favorov
- 22' 0-2 D. Khlyobas · O. Filippov
- 28' Igor Kyryukhantsev
- 30' ▲ R. Fomin ▼ O. Bykov
- HT0-2
- 46' ▲ S. Gorbunov ▼ V. Churko
- 59' 0-3 O. Filippov
- 67' ▲ V. Vakula ▼ I. Kyryukhantsev
- 68' V. Vakula 1-3
- 75' ▲ M. Banasevych ▼ S. Starenkyi
- 78' 1-4 O. Filippov · D. Khlyobas
- 83' ▲ V. Ermakov ▼ D. Khlyobas
- 88' ▲ A. Slinkin ▼ O. Volkov
- FT1-4
Đội hình
- 12R. Khudzhamov
- 30M. Bily
- 8P. Polehenko
- 29I. Kyryukhantsev ▼ 67'
- 4S. Chobotenko
- 2O. Bykov ▼ 30'
- 19I. Tyshchenko
- 11V. Churko ▼ 46'
- 9D. Myshnov
- 76O. Pikhalyonok
- 39A. Boryachuk
Dự bị 7
- 86R. Fomin ▲ 30'
- 17S. Gorbunov ▲ 46'
- 99V. Vakula ▲ 67'
- 1Y. Galchuk
- 5J. Dawa
- 13S. Yavorskiy
- 28A. Korobenko
- 72I. Lytovka
- 17A. Gitchenko
- 4A. Bratkov
- 45D. Favorov
- 7V. Ogirya
- 27S. Starenkyi ▼ 75'
- 22A. Mostovyi
- 13L. Koberidze
- 89O. Volkov ▼ 88'
- 9D. Khlyobas ▼ 83'
- 10O. Filippov
Dự bị 7
- 8M. Banasevych ▲ 75'
- 5V. Ermakov ▲ 83'
- 33A. Slinkin ▲ 88'
- 18O. Golovko
- 19A. Favorov
- 29O. Kovpak
- 44E. Past
Thống kê
01⚑1
⚑500
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm9
3Trúng đích6
6Chệch đích3
1Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu34
42Ghi được40
57Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai18