FC Mariupol vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 4-1 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 1, hòa 2, Desna thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- Mikola Balakin, Ukraine
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- WLWDL Desna
- 37' Nazarii Muravskyi
- 44' 0-1 Y. Konoplya · A. Sukhotskyi
- HT0-1
- 46' ▲ P. Stasyuk ▼ S. Gorbunov
- 55' ▲ A. Bondarenko ▼ O. Kashchuk
- 55' ▲ S. Chobotenko ▼ N. Muravskyi
- 56' Oleksiy Gutsulyak
- 58' Andriy Dombrovskiy
- 61' O. Ocheretko · O. Drambaev 1-1
- 62' Andriy Dombrovskiy
- 62' Andriy Dombrovskiy
- 63' D. Sikan · P. Stasyuk 2-1
- 69' Artem Sukhotsky
- 69' ▲ V. Ermakov ▼ A. Sukhotskyi
- 70' ▲ A. Mostovyi ▼ O. Hutsulyak
- 72' ▲ I. Tyshchenko ▼ O. Ocheretko
- 78' ▲ M. Degtyarev ▼ E. Kartushov
- 78' D. Sikan · P. Stasyuk 3-1
- 80' ▲ R. Plaksa ▼ D. Sikan
- 83' Artem Bondarenko
- 83' ▲ L. Arveladze ▼ V. Ogirya
- 83' ▲ Y. Chepurnenko ▼ J. Tamm
- 86' A. Bondarenko · R. Plaksa 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 30P. Kravtsov
- 37N. Muravskyi ▼ 55'
- 55O. Drambaev
- 35M. Mampassi
- 17S. Gorbunov ▼ 46'
- 6M. Chekh
- 20O. Kashchuk ▼ 55'
- 15K. Melichenko
- 11O. Ocheretko ▼ 72'
- 79E. Kuliev
- 99D. Sikan ▼ 80'
Dự bị 7
- 95P. Stasyuk ▲ 46'
- 21A. Bondarenko ▲ 55'
- 4S. Chobotenko ▲ 55'
- 19I. Tyshchenko ▲ 72'
- 27R. Plaksa ▲ 80'
- 1Y. Galchuk
- 77A. Kulakov
- 44Y. Past
- 4J. Tamm ▼ 83'
- 23A. Sukhotskyi ▼ 69'
- 17A. Gitchenko
- 26Y. Konoplya
- 7V. Ogirya ▼ 83'
- 11V. Kalitvintsev
- 12E. Kartushov ▼ 78'
- 25O. Hutsulyak ▼ 70'
- 8A. Dombrovskyi
- 20D. Bezborodko
Dự bị 9
- 5V. Ermakov ▲ 69'
- 22A. Mostovyi ▲ 70'
- 77M. Degtyarev ▲ 78'
- 9L. Arveladze ▲ 83'
- 14Y. Chepurnenko ▲ 83'
- 72I. Lytovka
- 19D. Demyanenko
- 32M. Imerekov
- 3P. Polehenko
Thống kê
02⚑5
⚑641
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm9
7Trúng đích5
2Chệch đích4
5Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu37
31Ghi được68
45Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai25