FC Mariupol
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Desna

FC Mariupol vs Desna

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-2 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 1, hòa 2, Desna thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
WLWDL Desna
  1. 28' Oleksii Kashchuk
  2. 35' Oleksii Kashchuk
  3. 35' Oleksii Kashchuk
  4. HT0-0
  5. 46' V. Zhuk Y. Tsymbalyuk
  6. 49' Vladislav Kalitvintsev
  7. 57' A. Mykytyshyn D. Topalov
  8. 57' M. Peterman O. Ocheretko
  9. 64' Oleksandr Safronov
  10. 65' A. Kulakov · A. Mykytyshyn 1-0
  11. 69' Yevhen Selin
  12. 71' 1-1 P. Budkivskyi · V. Kalitvintsev
  13. 72' D. Bezborodko O. Hutsulyak
  14. 72' A. Dombrovskyi L. Arveladze
  15. 73' M. Khromey A. Kulakov
  16. 73' M. Mampassi D. Myshnov
  17. 76' I. Shevtsov V. Zhuk
  18. 78' Sergiy Chobotenko
  19. 79' O. Drambaev S. Gorbunov
  20. 89' Artur Mykytyshyn
  21. 90'+5 V. Voloshyn A. Totovytskyi
  22. 90'+2 1-2 D. Bezborodko · A. Totovytskyi
  23. FT1-2

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 3S. Mykytsey
  3. 95P. Stasyuk
  4. 4S. Chobotenko
  5. 9D. Myshnov ▼ 73'
  6. 7D. Topalov ▼ 57'
  7. 17S. Gorbunov ▼ 79'
  8. 6M. Chekh
  9. 11O. Kashchuk
  10. 8O. Ocheretko ▼ 57'
  11. 77A. Kulakov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 20A. Mykytyshyn ▲ 57'
  2. 91M. Peterman ▲ 57'
  3. 19M. Khromey ▲ 73'
  4. 35M. Mampassi ▲ 73'
  5. 55O. Drambaev ▲ 79'
  6. 86D. Udod
  7. 12M. Turbaevskyi
  8. 99K. Melichenko
  9. 33D. Shostak
Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 33Y. Selin
  3. 4Y. Tsymbalyuk ▼ 46'
  4. 3O. Safronov
  5. 11V. Kalitvintsev
  6. 12E. Kartushov
  7. 17T. Zaviyskyi
  8. 10A. Totovytskyi ▼ 90'
  9. 9L. Arveladze ▼ 72'
  10. 7O. Hutsulyak ▼ 72'
  11. 28P. Budkivskyi

Dự bị 8

  1. 2V. Zhuk ▲ 46'
  2. 20D. Bezborodko ▲ 72'
  3. 8A. Dombrovskyi ▲ 72'
  4. 90I. Shevtsov ▲ 76'
  5. 15V. Voloshyn ▲ 90'
  6. 77M. Degtyarev
  7. 1D. Sydorenko
  8. 6K. Bilovar

Thống kê

143
530
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích5
3Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
24Ghi được27
46Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu