Vorskla Poltava
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Mariupol

Vorskla Poltava vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 5-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Vorskla im. Oleksiya Butov'skogo, Poltava
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
LLDDD Vorskla Poltava
WLLDL FC Mariupol
  1. 16' O. Thill · D. Puclin 1-0
  2. 20' Petar Bosančić
  3. 22' O. Thill 2-0
  4. 26' Ibrahim Kane
  5. 30' I. Pešić Rangel
  6. HT2-0
  7. 58' D. Svityukha B. Vyunnyk
  8. 58' M. Peterman D. Shostak
  9. 60' Mykyta Peterman
  10. 61' 2-1 D. Topalov · D. Myshnov
  11. 65' I. Pešić · O. Thill 3-1
  12. 69' A. Chelyadin N. Yakubu
  13. 78' M. Khromey M. Chekh
  14. 78' S. Mykytsey M. Mampassi
  15. 78' A. Mykytyshyn D. Topalov
  16. 79' J. Tamm · O. Thill 4-1
  17. 81' Stanislav Mykytsey
  18. 82' R. Stepanyuk 5-1
  19. 84' Amilcar Codjovi D. Puclin
  20. 84' Y. Pavlyuk J. Tamm
  21. 84' B. Kushnirenko I. Perduta
  22. 90'+1 Artem Chelyadin
  23. FT5-1

Đội hình

Vorskla Poltava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Maksymov
  1. 31D. Riznyk
  2. 13S. Yavorskyi
  3. 17V. Chesnakov
  4. 16J. Tamm ▼ 84'
  5. 4I. Perduta ▼ 84'
  6. 50I. Kane
  7. 5N. Yakubu ▼ 69'
  8. 28D. Puclin ▼ 84'
  9. 8O. Thill
  10. 11R. Stepanyuk
  11. 73Rangel ▼ 30'

Dự bị 6

  1. 9I. Pešić ▲ 30'
  2. 38A. Chelyadin ▲ 69'
  3. 47Amilcar Codjovi ▲ 84'
  4. 18Y. Pavlyuk ▲ 84'
  5. 77B. Kushnirenko ▲ 84'
  6. 21O. Tkachenko
FC Mariupol Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Markevych
  1. 12M. Turbaevskyi
  2. 95P. Stasyuk
  3. 63P. Bosančić
  4. 99K. Melichenko
  5. 35M. Mampassi ▼ 78'
  6. 9D. Myshnov
  7. 6M. Chekh ▼ 78'
  8. 11O. Kashchuk
  9. 33D. Shostak ▼ 58'
  10. 7D. Topalov ▼ 78'
  11. 21B. Vyunnyk ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 71D. Svityukha ▲ 58'
  2. 91M. Peterman ▲ 58'
  3. 19M. Khromey ▲ 78'
  4. 3S. Mykytsey ▲ 78'
  5. 20A. Mykytyshyn ▲ 78'
  6. 25M. Zhuk
  7. 97A. Kholod
  8. 5V. Klymenko
  9. 14S. Spirovski

Thống kê

022
321
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
10Trúng đích6
4Chệch đích3
2Phạt góc3
4Việt vị1
6Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu21
47Ghi được24
29Thủng lưới46
1.81Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu