Vorskla Poltava vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 1-2 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Vorskla im. Oleksiya Butov'skogo, Poltava
- Trọng tài
- D. Kryvushkin
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- WLLDL FC Mariupol
- 23' ▲ S. Chobotenko ▼ J. Dawa
- 40' D. Ignatenko
- HT0-0
- 46' ▲ N. Yakubu ▼ D. Siemiliet
- 46' ▲ O. Kashchuk ▼ V. Churko
- 46' Y. Pavliuk · A. Cheliadin 1-0
- 51' D. Ignatenko
- 51' D. Ignatenko
- 56' 1-1 V. Churko11m
- 57' ▲ V. Korniienko ▼ D. Topalov
- 59' A. Kulakov
- 66' A. Cheliadin
- 66' D. Mishnyov
- 69' O. Bykov
- 78' ▲ O. Bykov ▼ I. Kiryukhantsev
- 81' ▲ Y. Kozyrenko ▼ D. Halata
- 86' 1-2 I. Kiryukhantsev
- 89' ▲ O. Vlasov ▼ A. Bilyi
- 90'+1 A. Cheliadin
- 90'+1 A. Cheliadin
- 90'+3 ▲ V. Dubko ▼ B. Chuiev
- FT1-2
Đội hình
- 21Aleksandr Tkachenko
- 5Najeeb Yakubu
- 18Evgen Pavlyuk
- 37Valeriy Dubko
- 45Maksym Melnychuk
- 43Taras Dmytruk
- 38Artem Chelyadin
- 42Ilya Gadzhuk
- 13Oleg Vlasov
- 16Yurii Kozyrenko
- 14Danilo Kravchuk
Dự bị 9
- 51Pavlo Isenko
- 47Artem White
- 35Denis Halata
- 19Yan Kostenko
- 15Artem Kulakovskyi
- 32Yegor Kutsenko
- 24Radion Posevkin
- 52Daniil Semiyet
- 36Bohdan Chuiev
- 1Yevgen Galchuk
- 8Pavlo Polehenko
- 37Nazarii Muravskyi
- 4Sergiy Chobotenko
- 2Oleksii Bykov
- 75Viktor Korniienko
- 25Valeri Fedorchuk
- 9Dmytro Myshnov
- 73Danylo Ihnatenko
- 20Oleksii Kashchuk
- 77Andriy Kulakov
Dự bị 9
- 33Artem Pospelov
- 5Joyskim Dawa Tchakonte
- 29Ihor Kyriukhantsev
- 19Igor Tyshchenko
- 13Sergey Yavorskiy
- 71Maxym Chekh
- 22Illia Putria
- 7Dmytro Topalov
- 11Vyacheslav Churko
Thống kê
12⚑4
⚑651
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm10
1Trúng đích7
4Chệch đích3
4Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
27Ghi được43
50Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai27