FC Mariupol vs Vorskla Poltava
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-1 Vorskla Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 4, Vorskla Poltava thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- D. Kutakov
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- LLDDD Vorskla Poltava
- 14' O. Bykov
- 23' D. Ihnatenko
- 27' D. Puclin
- HT0-0
- 46' ▲ E. Sehic ▼ N. Yakubu
- 57' ▲ A. Kulakov ▼ D. Topalov
- 59' 0-1 N. Yakubu · V. Kulach
- 65' ▲ S. Yavorsky ▼ J. Dawa
- 65' ▲ V. Churko ▼ O. Kashchuk
- 65' ▲ I. Kiryukhantsev ▼ V. Korniienko
- 66' ▲ R. Stepanyuk ▼ D. Kravchuk
- 73' ▲ V. Kulach ▼ D. Vasin
- 74' D. Topalov · V. Korniienko 1-1
- 85' ▲ D. Ihnatenko ▼ I. Tyshchenko
- 90' ▲ O. Sklyar ▼ V. Baienko
- 90'+4 V. Sapay
- 90'+5 I. Perduta
- FT1-1
Đội hình
- 1Yevgen Galchuk
- 8Pavlo Polehenko
- 37Nazarii Muravskyi
- 13Sergey Yavorskiy
- 2Oleksii Bykov
- 29Ihor Kyriukhantsev
- 73Danylo Ihnatenko
- 9Dmytro Myshnov
- 11Vyacheslav Churko
- 77Andriy Kulakov
- 86Ruslan Fomin
Dự bị 9
- 33Artem Pospelov
- 5Joyskim Dawa Tchakonte
- 75Viktor Korniienko
- 34Mykyta Peterman
- 44Danylo Sagutkin
- 19Igor Tyshchenko
- 97Artem Dudik
- 7Dmytro Topalov
- 20Oleksii Kashchuk
- 31Dmytro Riznyk
- 4Igor Perduta
- 17Vladimir Chesnakov
- 92Pape Alioune Ndiaye
- 23Vadym Sapay
- 9Edin Šehić
- 6Aleksandr Sklyar
- 28David Puclin
- 50Ibrahim Kane
- 11Ruslan Stepanyuk
- 10Vladyslav Kulach
Dự bị 7
- 51Pavlo Isenko
- 21Aleksandr Tkachenko
- 27Volodymyr Baenko
- 5Najeeb Yakubu
- 82Pavlo Rebenok
- 14Danilo Kravchuk
- 77Denis Vasin
Thống kê
02⚑4
⚑721
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích8
4Phạt góc7
5Việt vị3
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu34
43Ghi được27
55Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai13