FC Mariupol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vorskla Poltava

FC Mariupol vs Vorskla Poltava

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-0 Vorskla Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 4, Vorskla Poltava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Trọng tài
Dmytro Kutakov, Ukraine
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LLDDD Vorskla Poltava
  1. 30' Andriy Boryachuk
  2. HT0-0
  3. 46' P. Rebenok Artur
  4. 48' Danilo Ignatenko
  5. 51' Vadym Sapay
  6. 54' A. Dallku O. Chizhov
  7. 57' O. Zubkov 1-0
  8. 59' Besir Demiri
  9. 66' Aleksandr Sklyar
  10. 68' Vyacheslav Sharpar
  11. 78' V. Churko A. Boryachuk
  12. 81' M. Sergiychuk V. Sapai
  13. 85' M. Bily O. Pikhalyonok
  14. 89' Sergey Yavorskiy
  15. 90'+3 S. Gorbunov V. Vakula
  16. FT1-0

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 8P. Polehenko
  4. 4S. Chobotenko
  5. 23B. Demiri
  6. 9D. Myshnov
  7. 22O. Zubkov
  8. 76O. Pikhalyonok ▼ 85'
  9. 97D. Ihnatenko
  10. 7A. Boryachuk ▼ 78'
  11. 99V. Vakula ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11V. Churko ▲ 78'
  2. 30M. Bily ▲ 85'
  3. 17S. Gorbunov ▲ 90'
  4. 5J. Dawa
  5. 12R. Khudzhamov
  6. 77V. Buhai
  7. 96I. Bykovsky
Vorskla Poltava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Sachko
  1. 1B. Shust
  2. 23V. Sapai ▼ 81'
  3. 17V. Chesnakov
  4. 33O. Chizhov ▼ 54'
  5. 4I. Perduta
  6. 66Artur ▼ 46'
  7. 40T. Sakiv
  8. 6O. Sklyar
  9. 11V. Sharpar
  10. 10V. Kulach
  11. 26Y. Kolomoets

Dự bị 7

  1. 82P. Rebenok ▲ 46'
  2. 44A. Dallku ▲ 54'
  3. 9M. Sergiychuk ▲ 81'
  4. 8A. Gabelok
  5. 14Nicolas Careca
  6. 21O. Tkachenko
  7. 50I. Kane

Thống kê

045
930
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm8
6Trúng đích5
0Chệch đích3
5Phạt góc9
2Việt vị0
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu40
42Ghi được37
57Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu