Vorskla Poltava vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 2-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
- Trọng tài
- Yaroslav Kozyk, Ukraine
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- WLLDL FC Mariupol
- 14' ▲ Ardin Dallku ▼ V. Chesnakov
- 21' 0-1 R. Fomin · P. Polehenko
- 29' V. Kulach · I. Perduta 1-1
- 32' Valeri Fedorchuk
- HT1-1
- 53' Vyacheslav Churko
- 56' ▲ Nicolas Careca ▼ Y. Kolomoets
- 64' Sergiy Chobotenko
- 71' ▲ A. Boryachuk ▼ I. Tyshchenko
- 78' ▲ O. Sklyar ▼ Artur
- 81' ▲ V. Vakula ▼ D. Myshnov
- 88' P. Polehenkophản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Shust
- 17V. Chesnakov ▼ 14'
- 4I. Perduta
- 25E. Martynenko
- 66Artur ▼ 78'
- 30A. Kobakhidze
- 82P. Rebenok
- 11V. Sharpar
- 29D. Kravchenko
- 10V. Kulach
- 26Y. Kolomoets ▼ 56'
Dự bị 7
- 44Ardin Dallku ▲ 14'
- 14Nicolas Careca ▲ 56'
- 6O. Sklyar ▲ 78'
- 7G. Kadimyan
- 8A. Gabelok
- 21O. Tkachenko
- 33O. Chizhov
- 12R. Khudzhamov
- 13S. Yavorskiy
- 8P. Polehenko
- 4S. Chobotenko
- 2O. Bykov
- 25V. Fedorchuk
- 19I. Tyshchenko ▼ 71'
- 11V. Churko
- 9D. Myshnov ▼ 81'
- 76O. Pikhalyonok
- 86R. Fomin
Dự bị 7
- 7A. Boryachuk ▲ 71'
- 99V. Vakula ▲ 81'
- 5J. Dawa
- 23B. Demiri
- 29I. Kyryukhantsev
- 30M. Bily
- 1Y. Galchuk
Thống kê
00⚑6
⚑930
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích4
6Phạt góc9
0Việt vị5
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
37Ghi được42
59Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25