Vorskla Poltava vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 0-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Vorskla im. Oleksiya Butov'skogo, Poltava
- Trọng tài
- V. Novokhatny
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- WLLDL FC Mariupol
- 16' O. Bykov
- 21' Y. Halchuk
- HT0-0
- 49' O. Sklyar
- 53' D. Topalov
- 63' ▲ A. Kulakov ▼ D. Sikan
- 66' ▲ P. Rebenok ▼ R. Stepanyuk
- 66' ▲ D. Vasin ▼ V. Kulach
- 69' ▲ O. Kashchuk ▼ S. Gorbunov
- 81' ▲ M. Peterman ▼ D. Topalov
- 81' ▲ D. Ignatenko ▼ O. Bykov
- 90'+2 D. Puclin
- 90'+4 M. Peterman
- 90'+6 M. Peterman
- 90'+6 M. Peterman
- FT0-0
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 13S. Yavorskyi
- 17V. Chesnakov
- 4I. Perduta
- 50I. Kane
- 5N. Yakubu
- 6O. Sklyar
- 28D. Puclin
- 92P. N'Diaye
- 10V. Kulach ▼ 66'
- 11R. Stepanyuk ▼ 66'
Dự bị 8
- 82P. Rebenok ▲ 66'
- 77D. Vasin ▲ 66'
- 9I. Pešić
- 99D. Shcherbak
- 7M. Tatarkov
- 23V. Sapai
- 21O. Tkachenko
- 39Y. Opanasenko
- 1Y. Galchuk
- 96I. Kyryukhantsev
- 95P. Stasyuk
- 4S. Chobotenko
- 2O. Bykov ▼ 81'
- 9D. Myshnov
- 7D. Topalov ▼ 81'
- 17S. Gorbunov ▼ 69'
- 6M. Chekh
- 21A. Bondarenko
- 99D. Sikan ▼ 63'
Dự bị 9
- 77A. Kulakov ▲ 63'
- 20O. Kashchuk ▲ 69'
- 34M. Peterman ▲ 81'
- 97D. Ignatenko ▲ 81'
- 80D. Kryskiv
- 31O. Kudryk
- 8V. Velev
- 19I. Tyshchenko
- 79E. Kuliev
Thống kê
02⚑4
⚑851
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm5
4Trúng đích3
3Chệch đích2
4Phạt góc8
3Việt vị1
23Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
43Ghi được31
39Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai19