FC Mariupol
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vorskla Poltava

FC Mariupol vs Vorskla Poltava

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-1 Vorskla Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 3, hòa 4, Vorskla Poltava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Vorskla im. Oleksiya Butov'skogo, Poltava
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LLDDD Vorskla Poltava
  1. 21' Ibrahim Kane
  2. 34' Oleksii Bykov
  3. 35' 0-1 V. Kulach11m
  4. 38' M. Mampassi M. Chekh
  5. 39' Aleksandr Sklyar
  6. 41' A. Kulakov D. Sikan
  7. HT0-1
  8. 46' A. Chelyadin O. Sklyar
  9. 56' Viacheslav Tankovskyi
  10. 61' S. Gorbunov O. Kashchuk
  11. 61' O. Drambaev P. Stasyuk
  12. 61' A. Bondarenko O. Ocheretko
  13. 67' H. Tsitaishvili R. Stepanyuk
  14. 77' Luizão V. Kulach
  15. 79' Viacheslav Tankovskyi
  16. 79' Viacheslav Tankovskyi
  17. 84' B. de Nooijer H. Tsitaishvili
  18. 90' Andriy Kulakov
  19. FT0-1

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Markevych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 96I. Kyryukhantsev
  3. 95P. Stasyuk ▼ 61'
  4. 44D. Sagutkin
  5. 2O. Bykov
  6. 29V. Tankovskyi
  7. 9D. Myshnov
  8. 6M. Chekh ▼ 38'
  9. 20O. Kashchuk ▼ 61'
  10. 11O. Ocheretko ▼ 61'
  11. 99D. Sikan ▼ 41'

Dự bị 9

  1. 35M. Mampassi ▲ 38'
  2. 77A. Kulakov ▲ 41'
  3. 17S. Gorbunov ▲ 61'
  4. 55O. Drambaev ▲ 61'
  5. 21A. Bondarenko ▲ 61'
  6. 34M. Peterman
  7. 31O. Kudryk
  8. 7D. Topalov
  9. 15K. Melichenko
Vorskla Poltava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Maksymov
  1. 31D. Riznyk
  2. 13S. Yavorskyi
  3. 17V. Chesnakov
  4. 4I. Perduta
  5. 50I. Kane
  6. 6O. Sklyar ▼ 46'
  7. 28D. Puclin
  8. 8O. Thill
  9. 92P. N'Diaye
  10. 10V. Kulach ▼ 77'
  11. 11R. Stepanyuk ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 38A. Chelyadin ▲ 46'
  2. 19H. Tsitaishvili ▲ 67'
  3. 7Luizão ▲ 77'
  4. 9B. de Nooijer ▲ 84'
  5. 52D. Semilet
  6. 82P. Rebenok
  7. 23V. Sapay
  8. 99D. Shcherbak
  9. 21O. Tkachenko

Thống kê

234
1120
47%Kiểm soát bóng53%
1Dứt điểm11
0Trúng đích5
1Chệch đích6
4Phạt góc11
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
26 59 - 15 +44 65
2
FC Shakhtar Donetsk
26 54 - 19 +35 54
3
Zorya Luhansk
26 44 - 22 +22 50
4
Kolos Kovalivka
26 36 - 26 +10 41
5
Vorskla Poltava
26 37 - 30 +7 41
6
Desna
26 38 - 32 +6 38
7
Dnipro-1
26 36 - 38 -2 30
8
Lviv
26 25 - 51 -26 29
9
FC Oleksandriya
26 33 - 37 -4 29
10
Ruh Lviv
26 27 - 39 -12 28
11
FC Mariupol
26 27 - 41 -14 26
12
Inhulets
26 24 - 39 -15 26
13
Olimpik Donetsk
26 28 - 48 -20 22
14
Minai
26 16 - 47 -31 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
31Ghi được43
45Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu