Lviv vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Lviv 0-2 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 4, hòa 0, Desna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- V. Kopievskiy
- Phong độ
- LLLLL Lviv
- WLWDL Desna
- 21' Nazaryi Nich
- 40' Oleksii Zozulia
- HT0-0
- 46' ▲ P. Budkivskyi ▼ D. Bezborodko
- 46' ▲ E. Kartushov ▼ O. Masalov
- 51' 0-1 V. Kalitvintsev
- 54' ▲ Alvaro Tavares ▼ O. Zozulya
- 54' ▲ B. Krushynskyi ▼ N. Nych
- 62' ▲ L. Arveladze ▼ I. Shevtsov
- 69' ▲ A. Remenyak ▼ A. Busko
- 69' ▲ D. Semeniv ▼ E. Antwi
- 76' ▲ China ▼ S. Politylo
- 80' ▲ Y. Selin ▼ A. Totovytskyi
- 82' 0-2 T. Zaviyskyi · P. Budkivskyi
- 90'+2 Oleksandr Romanchuk
- 90'+3 ▲ M. Degtyarev ▼ V. Kalitvintsev
- FT0-2
Đội hình
- 31O. Ilyushchenkov
- 6M. Leca
- 9O. Zozulya ▼ 54'
- 24V. Yakimets
- 21O. Romanchuk
- 27A. Busko ▼ 69'
- 89S. Politylo ▼ 76'
- 5O. Dovgyi
- 8I. Brikner
- 30E. Antwi ▼ 69'
- 13N. Nych ▼ 54'
Dự bị 9
- 10Alvaro Tavares ▲ 54'
- 15B. Krushynskyi ▲ 54'
- 29A. Remenyak ▲ 69'
- 98D. Semeniv ▲ 69'
- 7China ▲ 76'
- 12O. Kostik
- 47M. Grysjo
- 25F. Čirjak
- 4E. Mahmutovic
- 21R. Mysak
- 5O. Masalov ▼ 46'
- 4Y. Tsymbalyuk
- 3O. Safronov
- 11V. Kalitvintsev ▼ 90'
- 17T. Zaviyskyi
- 7S. Bolbat
- 10A. Totovytskyi ▼ 80'
- 8A. Dombrovskyi
- 20D. Bezborodko ▼ 46'
- 90I. Shevtsov ▼ 62'
Dự bị 9
- 28P. Budkivskyi ▲ 46'
- 12E. Kartushov ▲ 46'
- 9L. Arveladze ▲ 62'
- 33Y. Selin ▲ 80'
- 77M. Degtyarev ▲ 90'
- 6O. Kovtun
- 72I. Lytovka
- 16Y. Belych
- 80V. Yurchenko
Thống kê
12⚑2
⚑600
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm5
3Trúng đích4
5Chệch đích1
2Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu22
31Ghi được27
40Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai16