Lviv vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Lviv 1-0 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 4, hòa 0, Desna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 23
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- Eugene Aranovsky
- Phong độ
- LLLLL Lviv
- WLWDL Desna
- 27' Andriy Mostoviy
- 44' Renan · Alvaro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Degtyarev ▼ D. Bezborodko
- 46' ▲ A. Sukhotskyi ▼ A. Mostovyi
- 56' Enes Mahmutović
- 63' ▲ Y. Konoplya ▼ P. Polehenko
- 63' ▲ L. Arveladze ▼ Y. Chepurnenko
- 64' ▲ N. Nych ▼ Renan
- 68' Oleksei Dovgiy
- 77' Vladislav Kalitvintsev
- 78' ▲ Rafael ▼ Alvaro
- 78' ▲ D. Semeniv ▼ A. Remenyak
- 82' Frane Čirjak
- 90' Ernest Antwi
- 90' Volodymyr Yakimets
- FT1-0
Đội hình
- 31O. Ilyushchenkov
- 22E. Mahmutovic
- 99M. Mihoubi
- 27A. Busko
- 5O. Dovgyi
- 25F. Čirjak
- 24V. Yakimets
- 30E. Antwi
- 19Renan ▼ 64'
- 29A. Remenyak ▼ 78'
- 10Alvaro ▼ 78'
Dự bị 9
- 13N. Nych ▲ 64'
- 96Rafael ▲ 78'
- 98D. Semeniv ▲ 78'
- 15B. Krushynskyi
- 11Welves
- 12O. Kostik
- 2I. Lobay
- 45Y. Zakharkiv
- 4M. Komarets
- 44Y. Past
- 17A. Gitchenko
- 22A. Mostovyi ▼ 46'
- 32M. Imerekov
- 3P. Polehenko ▼ 63'
- 7V. Ogirya
- 14Y. Chepurnenko ▼ 63'
- 11V. Kalitvintsev
- 12E. Kartushov
- 25O. Hutsulyak
- 20D. Bezborodko ▼ 46'
Dự bị 9
- 77M. Degtyarev ▲ 46'
- 23A. Sukhotskyi ▲ 46'
- 26Y. Konoplya ▲ 63'
- 9L. Arveladze ▲ 63'
- 6C. Dima
- 72I. Lytovka
- 89O. Volkov
- 8A. Dombrovskyi
- 5V. Ermakov
Thống kê
14⚑5
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích4
5Phạt góc9
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
31Ghi được68
58Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai25