Lviv vs Desna
Tỷ số chung cuộc: Lviv 1-3 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 4, hòa 0, Desna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- Mykola Balakin, Ukraine
- Phong độ
- LLLLL Lviv
- WLWDL Desna
- 4' 0-1 A. Favorov · O. Filippov
- 22' Artur Zapadnya
- 24' Andriy Mostoviy
- 25' Artem Favorov
- 28' 0-2 O. Filippov · D. Bezborodko
- 31' Vitaliy Ermakov
- 42' Sergiy Starenkiy
- 45' Vitaliy Ermakov
- 45' Vitaliy Ermakov
- HT0-2
- 46' ▲ V. Paramonov ▼ O. Golikov
- 52' Bruno Duarte · Rafael 1-2
- 53' ▲ S. Petrov ▼ Rafael
- 54' ▲ A. Bratkov ▼ D. Bezborodko
- 66' Egor Kartushov
- 67' ▲ S. Lyulka ▼ S. Starenkyi
- 80' Oleksandr Filippov
- 84' ▲ D. Khlyobas ▼ O. Filippov
- 85' ▲ Julio Cesar ▼ Y. Putrash
- 87' 1-3 A. Favorov
- 90' Evgeny Past
- FT1-3
Đội hình
- 31O. Bandura
- 43A. Zapadnya
- 44Y. Putrash ▼ 85'
- 91O. Golikov ▼ 46'
- 3V. Adamyuk
- 2Lucas Taylor
- 6M. Kalenchuk
- 30Jonatan Lima
- 96Rafael ▼ 53'
- 74Marthã
- 9Bruno Duarte
Dự bị 7
- 67V. Paramonov ▲ 46'
- 7S. Petrov ▲ 53'
- 95Julio Cesar ▲ 85'
- 20Araujo
- 15V. Bily
- 22R. Voloshynovych
- 23B. Sarnavskiy
- 44E. Past
- 17A. Gitchenko
- 5V. Ermakov
- 32M. Imerekov
- 45D. Favorov
- 27S. Starenkyi ▼ 67'
- 12E. Kartushov
- 22A. Mostovyi
- 19A. Favorov
- 20D. Bezborodko ▼ 54'
- 10O. Filippov ▼ 84'
Dự bị 7
- 4A. Bratkov ▲ 54'
- 21S. Lyulka ▲ 67'
- 9D. Khlyobas ▲ 84'
- 14A. Yakymiv
- 8M. Banasevych
- 89O. Volkov
- 72I. Lytovka
Thống kê
01⚑3
⚑381
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm6
6Trúng đích4
7Chệch đích2
3Phạt góc3
1Việt vị2
23Phạm lỗi17
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
26Ghi được40
41Thủng lưới45
0.76Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai18